Đăng Ký Thi Sát Hạch Ô Tô
26/06/2025
| SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | SỐ CCCD | KHOÁ | HẠNG | NỘI DUNG THI |
| 1 | Nguyễn Ngọc An | 24/04/2002 | 34202007345 | B2 | K207 | SH lại (M+H+Đ) |
| 2 | Cao Thị Quỳnh Anh | 03/10/2001 | 40301000465 | B2 | K208 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 3 | Đào Minh Anh | 17/11/2002 | 37202005257 | B2 | K208 | SH lại (H+Đ) |
| 4 | Đỗ Phương Anh | 01/06/1998 | 10198000032 | B11 | K62 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 5 | Hoàng Quốc Anh | 17/02/1996 | 17445210 | B2 | K197 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 6 | Nguyễn Lê Thu Anh | 15/08/2003 | 1303015696 | B11 | K62 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 7 | Nguyễn Minh Anh | 18/11/2004 | 1304039889 | B11 | K63 | SH lại (M+H+Đ) |
| 8 | Nguyễn Phương Anh | 11/08/2004 | 1304012853 | B11 | K64 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 9 | Nguyễn Vân Anh | 13/12/1974 | 1174021026 | B11 | K59 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 10 | Nhữ Hà Trang Anh | 17/01/1995 | 31827511 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 11 | Phạm Hoàng Anh | 14/10/2002 | 1202004513 | B2 | K214 | SH lại (M+H+Đ) |
| 12 | Phạm Ngọc Anh | 21/12/1995 | 13178137 | B11 | K43 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 13 | Phan Hải Anh | 11/07/2001 | 1301005530 | B2 | K211 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 14 | Trần Dương Trọng Anh | 17/08/2001 | 36201002887 | B2 | K184 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 15 | Trần Quốc Anh | 18/02/2000 | 36200011148 | B2 | K212 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 16 | Trần Tuấn Anh | 23/07/2002 | 34202000079 | B2 | K183 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 17 | Vũ Trần Phương Anh | 04/09/2004 | 37304002104 | B2 | K220 | SH lại (M+H+Đ) |
| 18 | Hà Quang Xuân Bách | 17/10/2003 | 36203014605 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 19 | Tăng Vĩnh Bảo | 20/06/1994 | 42094018665 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 20 | Trần Quốc Bảo | 21/06/1992 | 14092007760 | B2 | K219 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 21 | Đinh Quốc Bình | 18/04/1981 | 1081038940 | B2 | SH lại (L+M) | |
| 22 | Nguyễn Văn Chương | 10/03/1996 | 1096025874 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 23 | Nguyễn Thị Chuyển | 27/12/1980 | 1180008731 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 24 | Nguyễn Như Cương | 06/08/1998 | 1098032173 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 25 | Phạm Văn Cương | 24/10/1979 | 33079003612 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 26 | Đỗ Hà Đan | 13/02/2000 | 1300000031 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 27 | Hà Hữu Đàn | 07/09/1990 | 1090006510 | B2 | K219 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 28 | Giang Thành Đạt | 12/08/2000 | 1200004891 | B2 | K215 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 29 | Tạ Đình Đạt | 01/07/1993 | 1093021842 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 30 | Trần Tiến Đạt | 20/10/1994 | 25094006636 | B11 | K48 | SH lại (M+H+Đ) |
| 31 | Phạm Thị Hồng Doan | 09/10/1976 | 35176000064 | B2 | SH lại (L+M) | |
| 32 | Hoàng Xuân Đoàn | 17/07/1997 | 174574031 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 33 | Bùi Văn Đông | 24/03/1996 | 1096007363 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 34 | Nguyễn Văn Đông | 09/09/1988 | 40088005903 | B2 | K219 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 35 | Nguyễn Công Đồng | 20/02/2003 | 40203006095 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 36 | Dương Anh Đức | 07/06/2000 | 1200003732 | B2 | K198 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 37 | Nguyễn Văn Đức | 02/03/1980 | 1080006351 | B2 | K214 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 38 | Phạm Minh Đức | 08/10/1999 | 37099002076 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 39 | Trần Ngọc Đức | 24/12/2000 | 164669310 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 40 | Lê Thị Dung | 31/12/1989 | 1189024152 | B11 | K65 | SH lại (M+H+Đ) |
| 41 | Nguyễn Thị Kim Dung | 01/10/1987 | 1187023133 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 42 | Bùi Trung Dũng | 15/06/1997 | 25097007078 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 43 | Huỳnh Minh Dũng | 01/11/2000 | 1200011827 | B2 | K214 | SH lại (H+Đ) |
| 44 | Nguyễn Văn Dũng | 24/02/1998 | 1098033987 | B2 | K220 | SH lại (M+H+Đ) |
| 45 | Trần Tấn Dũng | 12/08/2002 | 187951075 | B2 | K209 | SH lại (H+Đ) |
| 46 | Ngô Ánh Dương | 10/12/1999 | 1099026984 | B11 | K56 | SH lại (H+Đ) |
| 47 | Đinh Văn Đường | 30/04/1989 | 34089009329 | B2 | K209 | SH lại (Đ) |
| 48 | Phạm Văn Đường | 12/11/1996 | 36096014434 | B11 | K64 | SH lại (M+H+Đ) |
| 49 | Nguyễn Khắc Duy | 11/10/1998 | 1098027223 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 50 | Phạm Vũ Ngọc Duy | 27/11/1996 | 38096026386 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 51 | Vương Trường Duy | 24/08/1999 | 1099028472 | B2 | K217 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 52 | Nguyễn Thị Duyên | 07/11/1985 | 27185001511 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 53 | Đàm Minh Giang | 12/04/1996 | 34096001092 | B11 | K63 | SH lại (H+Đ) |
| 54 | Phạm Thị Hương Giang | 09/04/1991 | 113718960 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 55 | Lưu Văn Giáp | 12/01/2001 | 34201000817 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 56 | Nguyễn Thị Thu Hà | 08/05/1987 | 1187025178 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 57 | Nguyễn Thu Hà | 28/08/2000 | 1300021146 | B2 | K217 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 58 | Trần Thị Thu Hà | 30/10/1993 | 1193040639 | B11 | K58 | SH lại (H+Đ) |
| 59 | Nguyễn Đình Hạ | 14/07/1976 | 1076027307 | B2 | K214 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 60 | Đào Thị Hải | 27/03/1986 | 1186008221 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 61 | Đoàn Thanh Hải | 20/09/1996 | 1096016608 | B11 | K62 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 62 | Nguyễn Trọng Hải | 06/01/1999 | 1099000872 | B11 | K63 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 63 | Đỗ Thị Thu Hằng | 02/08/1992 | 35192008158 | B2 | K220 | SH lại (M+H+Đ) |
| 64 | Đỗ Thị Thu Hằng | 09/10/1982 | 22182007223 | B11 | K59 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 65 | Lê Thị Hằng | 20/09/1987 | 38187001604 | B11 | K63 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 66 | Phan Diễm Hằng | 06/08/1990 | 34190005668 | B11 | K65 | SH lại (M+H+Đ) |
| 67 | Phạm Văn Hạnh | 02/10/1965 | 35065000012 | B2 | K219 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 68 | Trần Hồng Hạnh | 22/03/1967 | 1167031636 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 69 | Vũ Thúy Hiền | 26/07/1982 | 111571651 | B2 | K214 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 70 | Nguyễn Danh Hiệp | 15/02/2002 | 1202008518 | B2 | K211 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 71 | Nguyễn Đức Hiệp | 14/08/2004 | 1204007148 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 72 | Nguyễn Thị Ngọc Hiệp | 23/08/1993 | 30193013921 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 73 | Đinh Văn Hiếu | 20/06/1985 | 1085028025 | B2 | SH lại (L+M) | |
| 74 | Nguyễn Trung Hiếu | 18/07/1988 | 1088023902 | B2 | K220 | SH lại (H+Đ) |
| 75 | Trịnh Trung Hiếu | 03/09/2004 | 1204004342 | B2 | K216 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 76 | Vũ Văn Hiệu | 02/02/2000 | 34200003317 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 77 | Nguyễn Văn Hổ | 26/10/1986 | 24086000352 | E | SH lại (L+M) | |
| 78 | Ngô Thị Thanh Hoa | 20/08/1984 | 1184005663 | B11 | K59 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 79 | Nguyễn Hữu Hòa | 21/01/2003 | 1203020115 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 80 | Hà Thị Hoan | 20/08/1995 | 25195012940 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 81 | Nguyễn Duy Hoàng | 28/02/2002 | 10202004005 | B11 | K62 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 82 | Nguyễn Huy Hoàng | 12/12/2004 | 1204014653 | B2 | K217 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 83 | Nguyễn Minh Hoàng | 23/11/1998 | 34098010051 | B2 | K214 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 84 | Nguyễn Văn Hoàng | 18/03/1988 | 40088000072 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 85 | Phạm Như Hợp | 08/07/1987 | 34087000017 | B2 | K209 | SH lại (M+H+Đ) |
| 86 | Nguyễn Đình Huế | 29/12/1998 | 1098016422 | B2 | K214 | SH lại (H+Đ) |
| 87 | Nguyễn Thị Huệ | 17/03/1999 | 42199002729 | B2 | K210 | SH lại (Đ) |
| 88 | Nguyễn Thị Huệ | 16/09/1989 | 1189002736 | B2 | K206 | SH lại (H+Đ) |
| 89 | Nguyễn Vỹ Hùng | 25/07/1999 | 1099026938 | B2 | K214 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 90 | Phạm Văn Hùng | 07/06/2000 | 1200024639 | B2 | K206 | SH lại (H+Đ) |
| 91 | Bùi Hữu Hưng | 23/09/2000 | 1200002000 | B2 | K212 | SH lại (H+Đ) |
| 92 | Hoàng Thái Hưng | 31/07/1997 | 31097001459 | B2 | K190 | SH lại (M+H+Đ) |
| 93 | Nguyễn Thành Hưng | 29/12/2002 | 1202013948 | B2 | K209 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 94 | Trương Tiến Hưng | 25/09/2003 | 30203005572 | B11 | K65 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 95 | Hoàng Thị Thanh Hương | 17/05/1987 | 1187011250 | B11 | K65 | SH lại (M+H+Đ) |
| 96 | Nguyễn Thị Hương | 16/04/1984 | 1184000810 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 97 | Vũ Thị Hương | 20/06/1994 | 1194019760 | B11 | K61 | SH lại (H+Đ) |
| 98 | Nguyễn Thị Thúy Hường | 10/01/1980 | 10180000049 | B11 | K64 | SH lại (H+Đ) |
| 99 | Đặng Quang Huy | 07/12/2000 | 1200013510 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 100 | Nguyễn Văn Huy | 06/09/1998 | 1098033142 | B2 | K220 | SH lại (H+Đ) |
| 101 | Trần Hoàng Huy | 09/01/2003 | 1203038816 | B2 | K214 | SH lại (H+Đ) |
| 102 | Trần Thị Huyên | 16/04/1995 | 168547141 | B11 | K63 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 103 | Dương Khánh Huyền | 22/11/2003 | 1303026305 | B11 | K63 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 104 | Lại Thu Huyền | 04/04/1973 | 36173000036 | B11 | K60 | SH lại (M+H+Đ) |
| 105 | Lê Thị Thanh Huyền | 21/02/1990 | 31190002709 | B11 | K62 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 106 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 20/06/2001 | 1301014738 | B11 | K58 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 107 | Vũ Minh Huyền | 20/12/1989 | 1189005055 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 108 | Trần Duy Huỳnh | 10/01/1991 | 1091033204 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 109 | Lê Hoàng Kha | 21/02/2000 | 381896887 | B2 | K220 | SH lại (H+Đ) |
| 110 | Bùi Xuân Quang Khánh | 10/09/2004 | 1204026982 | B2 | K214 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 111 | Đinh Nam Khánh | 13/09/2004 | 1204025211 | B11 | K60 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 112 | Phan Văn Khánh | 12/12/1983 | 1083034363 | B2 | K211 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 113 | Trần Ngọc Khánh | 26/02/1997 | 152154101 | B2 | K206 | SH lại (H+Đ) |
| 114 | Nguyễn Doãn Khôi | 15/10/1989 | 35089001050 | B2 | K214 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 115 | Nguyễn Quốc Khương | 21/12/1979 | 15079000014 | B11 | K64 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 116 | Đỗ Văn Khuynh | 15/01/1998 | 36098003741 | B2 | K210 | SH lại (H+Đ) |
| 117 | Hàn Trung Kiên | 23/11/1996 | 1096002863 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 118 | Trần Trung Kiên | 19/12/1997 | 40097005462 | B2 | K212 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 119 | Đào Văn Lâm | 14/01/1995 | 1095003949 | C | K112 | SH lại (H+Đ) |
| 120 | Nguyễn Công Lâm | 15/01/2001 | 1201029610 | B2 | K213 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 121 | Nguyễn Viết Lâm | 02/09/1990 | 1090030046 | B2 | K199 | SH lại (H+Đ) |
| 122 | Lê Thị Lan | 15/09/1982 | 24182000025 | B11 | K59 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 123 | Trần Thị Phương Lan | 17/10/1982 | 1182000821 | B11 | K64 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 124 | Nguyễn Đình Lân | 01/12/2004 | 1204013874 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 125 | Phạm Văn Liêm | 20/01/1983 | 37083004950 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 126 | Nguyễn Đào Nguyệt Linh | 10/08/1999 | 1199022519 | B11 | K46 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 127 | Nguyễn Ngọc Linh | 27/09/2001 | 1301007400 | B11 | K63 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 128 | Nguyễn Thùy Linh | 30/06/1997 | 1197021886 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 129 | Nguyễn Thùy Linh | 08/07/1994 | 17194007502 | B11 | K61 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 130 | Phạm Thùy Linh | 25/08/2002 | 62302006932 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 131 | Tạ Đăng Hoàng Linh | 18/10/2004 | 1204029432 | B2 | K219 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 132 | Trần Đức Linh | 26/05/1990 | 1090049951 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 133 | Trần Khánh Linh | 03/10/2004 | 1304009218 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 134 | Đỗ Thị Thanh Loan | 17/03/1992 | 1192006707 | B11 | K63 | SH lại (H+Đ) |
| 135 | Lê Thành Long | 16/09/2002 | 1202007213 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 136 | Nguyễn Khắc Long | 16/01/2001 | 1201040027 | C | K113 | SH lại (H+Đ) |
| 137 | Phạm Hoàng Long | 01/12/2002 | 1202014622 | B11 | K57 | SH lại (M+H+Đ) |
| 138 | Nguyễn Văn Lục | 25/05/1972 | 1072027792 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 139 | Trần Duy Lương | 06/01/1961 | 36061006560 | B11 | K62 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 140 | Phạm Ngọc Luyện | 04/10/1985 | 36085020383 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 141 | Trần Thị Hải Lý | 28/11/1989 | 113331887 | B2 | K169 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 142 | Nguyễn Thị Mai | 16/10/1996 | 24196006051 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 143 | Nguyễn Thị Nhật Mai | 05/12/2004 | 24304000072 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 144 | Nguyễn Thị Quỳnh Mai | 13/11/2004 | 1304007391 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 145 | Vũ Nhật Mai | 13/05/2001 | 1301027181 | B11 | K64 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 146 | Nguyễn Quốc Đức Mạnh | 14/10/2000 | 38200002414 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 147 | Nguyễn Văn Mạnh | 06/11/1993 | 1093009533 | B2 | K190 | SH lại (H+Đ) |
| 148 | Trần Duy Mạnh | 19/05/1982 | 1082006129 | B2 | K218 | SH lại (H+Đ) |
| 149 | Nguyễn Minh Miện | 18/07/1975 | 1075006005 | B2 | K216 | SH lại (H+Đ) |
| 150 | Nguyễn Đỗ Bảo Minh | 17/12/2004 | 1204010524 | B2 | K216 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 151 | Nguyễn Thiên Minh | 01/08/1970 | 1070020954 | B11 | K64 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 152 | Trần Đức Minh | 19/09/2004 | 26204012184 | B11 | K60 | SH lại (M+H+Đ) |
| 153 | Tưởng Hữu Mười | 13/02/1995 | 1095009502 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 154 | Đỗ Văn Nam | 28/03/2000 | 1200001832 | B11 | K64 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 155 | Trần Văn Nam | 22/10/1993 | 34093003346 | B2 | K213 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 156 | Nguyễn Thị Nga | 19/09/1984 | 38184000356 | B11 | K63 | SH lại (H+Đ) |
| 157 | Nguyễn Văn Nghiêm | 14/10/2000 | 1200005400 | B2 | K213 | SH lại (Đ) |
| 158 | Đỗ Anh Ngọc | 25/10/2003 | 35203004675 | B2 | K220 | SH lại (M+H+Đ) |
| 159 | Đỗ Ánh Ngọc | 31/12/1982 | 1182018216 | B11 | K65 | SH lại (H+Đ) |
| 160 | Lê Thị Ngọc | 13/10/1988 | 1188007863 | B11 | K62 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 161 | Ngô Mạnh Ngọc | 05/07/1985 | 1085012933 | B2 | K220 | SH lại (M+H+Đ) |
| 162 | Nguyễn Gia Bảo Ngọc | 19/08/2004 | 1304024701 | B11 | K61 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 163 | Nguyễn Hồng Ngọc | 16/10/1993 | 1193009426 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 164 | Nguyễn Minh Ngọc | 20/12/1999 | 1199026993 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 165 | Phạm Đình Nguyên | 15/03/1998 | 187741878 | B2 | K213 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 166 | Vũ Văn Nguyện | 20/10/1990 | 36090004388 | B2 | K212 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 167 | Vũ Thanh Nhàn | 06/05/1997 | 1197015350 | B2 | K211 | SH lại (M+H+Đ) |
| 168 | Thân Đức Tài Nhân | 03/11/1995 | 24095000374 | B2 | K200 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 169 | Nguyễn Duy Nhẫn | 30/08/1985 | 34085009794 | B2 | K216 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 170 | Lê Đăng Nhất | 20/01/1993 | 1093001777 | B11 | K65 | SH lại (H+Đ) |
| 171 | Phạm Văn Nhất | 29/06/1989 | 36089005652 | B2 | K202 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 172 | Hà Văn Nhật | 11/11/2001 | 34201006176 | B2 | K206 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 173 | Nguyễn Minh Nhật | 05/02/2003 | 1203000126 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 174 | Nguyễn Minh Nhật | 26/03/2003 | 20203000001 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 175 | Nguyễn Văn Nhật | 29/01/1996 | 40096012732 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 176 | Đinh Thị Cẩm Nhung | 07/03/1994 | 187449936 | B2 | K208 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 177 | Nguyễn Hồng Nhung | 28/05/1989 | 25189003821 | B2 | K214 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 178 | Nguyễn Thị Nhung | 18/09/1986 | 36186021393 | B11 | K62 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 179 | Tô Quang Phong | 06/03/1997 | 13377827 | B11 | K60 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 180 | Nguyễn Thế Phú | 11/10/2004 | 17204000060 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 181 | Lê Thị Phúc | 21/02/1979 | 1179013105 | B11 | K65 | SH lại (H+Đ) |
| 182 | Hoàng Xuân Phước | 30/07/1999 | 13697178 | B2 | K199 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 183 | Lê Phương | 27/12/2004 | 31204004316 | B2 | K218 | SH lại (H+Đ) |
| 184 | Nguyễn Hà Phương | 10/10/1996 | 1196042886 | B11 | K59 | SH lại (M+H+Đ) |
| 185 | Nguyễn Quỳnh Phương | 01/08/1986 | 1186013013 | B11 | K61 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 186 | Nguyễn Thu Phương | 14/12/1998 | 17515075 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 187 | Nguyễn Thu Phương | 23/10/1982 | 1182030315 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 188 | Hà Thị Phượng | 21/07/1998 | 35198002390 | B11 | K63 | SH lại (H+Đ) |
| 189 | Nguyễn Thị Phượng | 20/10/1978 | 33178007117 | B11 | K63 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 190 | Bùi Thị Quyên | 14/09/1985 | 34185014689 | B11 | K60 | SH lại (H+Đ) |
| 191 | Nguyễn Đình Quyền | 16/10/2004 | 1204042587 | B2 | K217 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 192 | Dương Thúy Quỳnh | 02/12/1995 | 1195005288 | B11 | K64 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 193 | Nguyễn Thế Quỳnh | 17/11/1997 | 22097002879 | B2 | K213 | SH lại (M+H+Đ) |
| 194 | Vũ Thúy Quỳnh | 30/01/2005 | 1305000053 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 195 | Nguyễn Quang Sáng | 06/04/1991 | 1091002654 | B2 | K214 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 196 | Nguyễn Xuân Sáng | 16/06/1982 | 1082020396 | B2 | SH lại (L+M) | |
| 197 | Trần Trường Sinh | 14/11/1988 | 34088013103 | B2 | K212 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 198 | Lê Hải Sơn | 31/08/2002 | 37202004874 | B2 | K209 | SH lại (H+Đ) |
| 199 | Mai Sĩ Sơn | 26/03/1993 | 38093047385 | B2 | K194 | SH lại (H+Đ) |
| 200 | Nguyễn Văn Sơn | 16/10/2000 | 31200005794 | B2 | K217 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 201 | Phùng Văn Sơn | 29/01/1995 | 1095024368 | B2 | K216 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 202 | Trần Thái Sơn | 25/01/1994 | 1094000637 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 203 | Nguyễn Văn Tấn | 01/10/1966 | 1066026787 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 204 | Nguyễn Thế Tạo | 06/10/1986 | 1086002556 | B2 | K217 | SH lại (H+Đ) |
| 205 | Đậu Khắc Thạch | 02/06/2003 | 40203015920 | B2 | K217 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 206 | Nguyễn Đắc Thạch | 25/08/1982 | 31082012694 | B11 | K63 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 207 | Bùi Nam Thái | 18/08/1992 | 132107260 | C | K111 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 208 | Nguyễn Hồng Thái | 02/10/1998 | 1098034428 | B2 | K219 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 209 | Nguyễn Văn Thái | 30/03/1986 | 13335349 | B2 | K187 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 210 | Trần Thế Thái | 25/11/1991 | 1091052240 | B11 | K63 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 211 | Đoàn Văn Thân | 20/07/1992 | 36092003079 | B2 | K198 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 212 | Lê Đức Thắng | 05/02/1997 | 1097028303 | B2 | K196 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 213 | Nguyễn Đức Thắng | 18/10/1997 | 1097026980 | B2 | K211 | SH lại (H+Đ) |
| 214 | Vũ Tiến Thắng | 07/01/1983 | 122391543 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 215 | Nguyễn Thị Thanh | 03/09/1993 | 30193013455 | B11 | K64 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 216 | Phạm Minh Thành | 13/12/1996 | 1096013169 | B2 | K215 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 217 | Vũ Trung Thành | 07/11/1981 | 1081016688 | B11 | K64 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 218 | Nguyễn Phương Thảo | 24/11/1995 | 13151323 | B11 | K42 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 219 | Phạm Thị Thảo | 17/12/1996 | 27196002445 | B11 | K64 | SH lại (M+H+Đ) |
| 220 | Phạm Thu Thảo | 21/11/2003 | 34303007965 | B2 | K210 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 221 | Trần Phương Thảo | 24/07/2004 | 1304005700 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 222 | Đinh Văn Thiệu | 16/03/1990 | 37090000165 | B2 | K216 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 223 | Nguyễn Đức Thọ | 24/09/1995 | 13196439 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 224 | Nguyễn Văn Thọ | 17/09/1999 | 1099010228 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 225 | Phạm Thị Thu | 10/09/1966 | 34166019563 | B11 | K63 | SH lại (H+Đ) |
| 226 | Đào Anh Thư | 18/01/1996 | 1196005651 | B11 | K64 | SH lại (M+H+Đ) |
| 227 | Nguyễn Phương Thư | 28/04/2004 | 2304000309 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 228 | Đặng Văn Thuần | 02/02/1988 | 1088001037 | B2 | K212 | SH lại (M+H+Đ) |
| 229 | Đặng Thị Kim Thuận | 06/12/1986 | 10186000015 | B2 | K200 | SH lại (H+Đ) |
| 230 | Phạm Đức Thuận | 01/12/2004 | 10204000036 | B11 | K62 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 231 | Nguyễn Văn Thục | 10/06/1979 | 1079035480 | C | SH lại (L+M) | |
| 232 | Đinh Văn Thương | 09/10/1987 | 34087020665 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 233 | Hà Thị Thúy | 21/11/1977 | 15177000057 | B11 | K65 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 234 | Lê Thị Thu Thùy | 07/07/1994 | 1194028484 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 235 | Phan Thị Bích Thùy | 10/03/1985 | 42185019384 | B11 | K59 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 236 | Hà Bích Thủy | 21/08/1982 | 34182025077 | B11 | K62 | SH lại (H+Đ) |
| 237 | Nguyễn Công Thủy | 15/11/1963 | 1063020849 | B2 | K198 | SH lại (M+H+Đ) |
| 238 | Nguyễn Thanh Thủy | 17/09/1990 | 35190007174 | B11 | K62 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 239 | Phan Thủy Tiên | 15/08/1997 | 1197006292 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 240 | Đỗ Văn Tiến | 04/09/1984 | 34084026505 | B2 | K200 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 241 | Lê Ngọc Tiến | 11/05/1999 | 1099035428 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 242 | Nguyễn Quang Tiến | 15/11/1995 | 1095001286 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 243 | Phạm Văn Tình | 23/03/1996 | 152132467 | B2 | K207 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 244 | Nguyễn Xuân Toàn | 31/07/2001 | 37201000105 | B2 | K217 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 245 | Chu Tiến Toản | 21/10/1984 | 25084012236 | B2 | K218 | SH lại (H+Đ) |
| 246 | Bùi Thị Trang | 30/07/1983 | 37183004156 | B2 | K211 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 247 | Lê Minh Kiều Trang | 07/09/2004 | 1304020175 | B11 | K61 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 248 | Nguyễn Minh Trang | 15/11/1986 | 1186025307 | B11 | K64 | SH lại (H+Đ) |
| 249 | Nguyễn Minh Trang | 12/11/1993 | 1193001678 | B2 | K215 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 250 | Nguyễn Minh Trang | 21/11/2002 | 1302005525 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 251 | Nguyễn Như Quỳnh Trang | 09/06/2000 | 1300002249 | B11 | K63 | SH lại (H+Đ) |
| 252 | Phạm Huyền Trang | 11/06/2002 | 1302008510 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 253 | Nguyễn Phú Trọng | 08/08/2000 | 1200011721 | C | K111 | SH lại (H+Đ) |
| 254 | Trương Đình Trọng | 09/09/1997 | 174564004 | B2 | K206 | SH lại (H+Đ) |
| 255 | Lê Văn Trường | 28/11/1988 | 1088017087 | B11 | K61 | SH lại (H+Đ) |
| 256 | Lương Xuân Trường | 08/02/1997 | 163424500 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 257 | Nguyễn Đặng Anh Tú | 16/05/2004 | 19204000071 | B2 | K218 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 258 | Nguyễn Quang Tú | 01/08/1999 | 38099017138 | B2 | K211 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 259 | Nguyễn Thanh Tú | 30/04/1991 | 25091000191 | B2 | K214 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 260 | Lâm Văn Tứ | 02/07/1990 | 1090014942 | B2 | K216 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 261 | Lê Văn Tuân | 15/10/1990 | 1090042548 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 262 | Lê Anh Tuấn | 12/11/1994 | 38094032299 | B11 | K62 | SH lại (M+H+Đ) |
| 263 | Nguyễn Anh Tuấn | 29/08/2003 | 1203029026 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 264 | Nguyễn Đình Tuấn | 05/09/1992 | 1092048867 | B2 | K219 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 265 | Nguyễn Thái Tuấn | 06/09/2000 | 1200013842 | B11 | K60 | SH lại (M+H+Đ) |
| 266 | Phan Anh Tuấn | 30/07/1983 | 1083010101 | B2 | K218 | SH lại (H+Đ) |
| 267 | Nguyễn Trí Tuệ | 15/08/1997 | 36097017322 | B11 | K63 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 268 | Đào Vũ Lâm Tùng | 27/11/1990 | 1090001409 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 269 | Dương Văn Tùng | 27/10/2002 | 33202005774 | B2 | K212 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 270 | Lê Minh Tùng | 14/08/1979 | 990078990816 | B2 | SH lại (L+M) | |
| 271 | Lê Thanh Tùng | 01/09/2002 | 36202013347 | B2 | K211 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 272 | Nguyễn Anh Tùng | 19/02/2000 | 1200002245 | B2 | K209 | SH lại (H+Đ) |
| 273 | Trần Thanh Tùng | 30/12/1983 | 1083037028 | B2 | K220 | SH lại (H+Đ) |
| 274 | Nguyễn Văn Tuyền | 20/01/1993 | 1093048564 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 275 | Nguyễn Văn Tuyền | 25/11/1980 | 34080009143 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 276 | Ngô Thị Tuyết | 02/05/1990 | 35190008923 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 277 | Cao Đắc Vân | 25/08/1968 | 1068030531 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 278 | Nguyễn Hồng Vân | 23/04/1998 | 1198029708 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 279 | Lương Huyền Vi | 23/08/2003 | 1303005902 | B2 | K217 | SH lại (H+Đ) |
| 280 | Nguyễn Tiến Việt | 05/12/1997 | 1097024782 | B2 | K219 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 281 | Nguyễn Xuân Vinh | 01/05/1986 | 1086020031 | B2 | K216 | SH lại (H+Đ) |
| 282 | Nguyễn Anh Vũ | 25/11/2001 | 201000153 | B2 | K221 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 283 | Nguyễn Xuân Vũ | 27/09/1998 | 1098023743 | C | K111 | SH lại (M+H+Đ) |
| 284 | Bùi Hải Yến | 09/09/1998 | 34198010641 | B11 | K66 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 285 | Đỗ Thị Yến | 02/02/1989 | 34189002160 | B2 | K186 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 286 | Lê Thị Hải Yến | 29/08/1991 | 31191004501 | B11 | K63 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 287 | Sỹ Thị Lanh Yến | 19/12/1977 | 1177006982 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |