Đăng Ký Thi Sát Hạch Ô Tô
26/06/2025
| SBD | HỌ TÊN | NGÀY SINH | SỐ CMTND / CCCD | HẠNG | KHOÁ | NỘI DUNG THI |
| 001 | Đỗ Văn An | 12/04/1992 | 001092041291 | B2 | K210 | SH lại (H+Đ) |
| 002 | Nguyễn Ngọc An | 24/04/2002 | 034202007345 | B2 | K207 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 003 | Lê Tuấn Anh | 04/01/1990 | 132084638 | B11 | K62 | SH lại (H+Đ) |
| 004 | Nguyễn Đăng Việt Anh | 19/09/2000 | 001200006008 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 005 | Nguyễn Minh Anh | 18/11/2004 | 001304039889 | B11 | K63 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 006 | Nguyễn Phương Anh | 28/08/1989 | 001189043119 | B11 | K56 | SH lại (H+Đ) |
| 007 | Phùng Đức Anh | 26/09/1993 | 015093003817 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 008 | Tô Văn Tuấn Anh | 23/04/2002 | 038202000359 | B2 | K214 | SH lại (H+Đ) |
| 009 | Trần Thị Anh | 01/05/1991 | 036191018775 | B11 | K58 | SH lại (H+Đ) |
| 010 | Vũ Trần Phương Anh | 04/09/2004 | 037304002104 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 011 | Nguyễn Thị Chi | 10/03/1994 | 031194003188 | B2 | K200 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 012 | Nguyễn Đình Chúc | 01/10/2001 | 001201037166 | B2 | K219 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 013 | Nguyễn Minh Chung | 10/03/1981 | 038081015244 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 014 | Nguyễn Duy Công | 29/06/1995 | 001095019742 | B2 | K217 | SH lại (H+Đ) |
| 015 | Hoàng Mạnh Cường | 01/08/1990 | 001090029365 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 016 | Lê Tiến Đạt | 27/06/1998 | 001098018749 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 017 | Trần Văn Điệp | 26/03/1987 | 027087014336 | B11 | K57 | SH lại (H+Đ) |
| 018 | Nguyễn Đức Dư | 22/02/1993 | 036093013615 | B2 | K218 | SH lại (H+Đ) |
| 019 | Nguyễn Văn Duân | 12/05/1979 | 141972301 | B2 | K214 | SH lại (H+Đ) |
| 020 | Nguyễn Công Đức | 13/02/1997 | 030097013478 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 021 | Lê Thị Dung | 31/12/1989 | 001189024152 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 022 | Nguyễn Thị Thanh Dung | 07/09/1984 | 001184013325 | B2 | K150 | SH lại (H+Đ) |
| 023 | Huỳnh Minh Dũng | 01/11/2000 | 001200011827 | B2 | K214 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 024 | Lê Tiến Dũng | 04/12/2002 | 001202007409 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 025 | Nguyễn Trọng Dũng | 20/12/1990 | 001090048788 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 026 | Nguyễn Văn Dũng | 24/02/1998 | 001098033987 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 027 | Cao Thùy Dương | 05/07/1983 | 030183001968 | B11 | K59 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 028 | Đinh Văn Đường | 30/04/1989 | 034089009329 | B2 | K209 | SH lại (H+Đ) |
| 029 | Nguyễn Trung Đường | 13/10/1979 | 001079007502 | B2 | K217 | SH lại (H+Đ) |
| 030 | Phạm Văn Đường | 12/11/1996 | 036096014434 | B11 | K64 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 031 | Đỗ Thị Duyên | 03/04/1994 | 001194032754 | B2 | K212 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 032 | Nguyễn Thị Duyên | 25/01/1991 | 020191000001 | B2 | K207 | SH lại (H+Đ) |
| 033 | Đàm Minh Giang | 12/04/1996 | 034096001092 | B11 | K63 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 034 | Nguyễn Thị Giang | 20/02/1980 | 025180000433 | B11 | K59 | SH lại (H+Đ) |
| 035 | Trần Thị Hương Giang | 28/11/1986 | 001186038767 | B11 | K63 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 036 | Bùi Đức Hải | 07/06/2003 | 031203000703 | B2 | K216 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 037 | Đào Xuân Hải | 13/02/1998 | 038098003399 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 038 | Lê Danh Hải | 03/09/1981 | 001081041630 | B2 | K208 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 039 | Vũ Nam Hải | 24/11/1971 | 001071019221 | B11 | K63 | SH lại (M+H+Đ) |
| 040 | Đỗ Thị Thu Hằng | 02/08/1992 | 035192008158 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 041 | Lê Thị Hằng | 20/09/1987 | 038187001604 | B11 | K63 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 042 | Phan Diễm Hằng | 06/08/1990 | 034190005668 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 043 | Phạm Thừa Hảo | 12/04/1992 | 001092026252 | C | K113 | SH lại (H+Đ) |
| 044 | Hoàng Văn Hậu | 02/04/1996 | 142912074 | B2 | K213 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 045 | Nguyễn Thị Hậu | 02/07/1995 | 187539603 | B11 | K59 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 046 | Nguyễn Thu Hiền | 25/06/1986 | 001186050448 | B11 | K64 | SH lại (H+Đ) |
| 047 | Uông Ngọc Hiển | 27/12/2002 | 001202011847 | B11 | K64 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 048 | Đồng Hoàng Hiệp | 20/09/2000 | 001200020506 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 049 | Hoàng Văn Hiếu | 25/11/1999 | 035099000029 | B2 | K206 | SH lại (H+Đ) |
| 050 | Nguyễn Mạnh Hiếu | 10/05/1997 | 001097035956 | B11 | K63 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 051 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 23/08/2004 | 001204028195 | B2 | K214 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 052 | Nguyễn Trung Hiếu | 18/07/1988 | 001088023902 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 053 | Phan Thanh Hiếu | 02/06/1994 | 025094000186 | B2 | K219 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 054 | Vũ Thanh Hoa | 08/11/1994 | 001194003815 | B11 | K64 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 055 | Bùi Văn Hòa | 12/08/1992 | 132080027 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 056 | Đào Thị Phương Hòa | 30/01/1995 | 034195005678 | B11 | K62 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 057 | Lại Văn Hòa | 21/11/1989 | 163035342 | B2 | K211 | SH lại (M+H+Đ) |
| 058 | Đỗ Nhật Minh Hoàng | 30/09/2002 | 036202004234 | B2 | K215 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 059 | Nguyễn Đức Hoàng | 11/10/2004 | 002204001953 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 060 | Nguyễn Huy Hoàng | 12/12/2004 | 001204014653 | B2 | K217 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 061 | Lê Thị Bích Hồng | 23/08/1993 | 001193008571 | B11 | K60 | SH lại (H+Đ) |
| 062 | Nguyễn Đình Huế | 29/12/1998 | 001098016422 | B2 | K214 | SH lại (H+Đ) |
| 063 | Nguyễn Thị Huệ | 17/03/1999 | 042199002729 | B2 | K210 | SH lại (H+Đ) |
| 064 | Bùi Hữu Hưng | 23/09/2000 | 001200002000 | B2 | K212 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 065 | Trương Tiến Hưng | 25/09/2003 | 030203005572 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 066 | Hoàng Thị Thanh Hương | 17/05/1987 | 001187011250 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 067 | Lê Thu Hương | 20/06/1986 | 024186000278 | B11 | K64 | SH lại (H+Đ) |
| 068 | Vũ Thị Hương | 20/06/1994 | 001194019760 | B11 | K61 | SH lại (M+H+Đ) |
| 069 | Vũ Vân Hương | 08/11/1991 | 030191021081 | B11 | K59 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 070 | Nguyễn Thị Thúy Hường | 10/01/1980 | 010180000049 | B11 | K64 | SH lại (H+Đ) |
| 071 | Đinh Văn Huy | 09/10/1988 | 001088015847 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 072 | Lê Quang Huy | 14/08/1990 | 051090005260 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 073 | Lê Xuân Huy | 07/08/1993 | 001093030810 | B2 | K213 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 074 | Nguyễn Đình Huy | 21/06/2000 | 001200004756 | B2 | K213 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 075 | Nguyễn Văn Huy | 06/09/1998 | 001098033142 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 076 | Lại Thu Huyền | 04/04/1973 | 036173000036 | B11 | K60 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 077 | Nguyễn Thanh Huyền | 28/10/1994 | 001194021347 | B11 | K59 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 078 | Lê Hoàng Kha | 21/02/2000 | 381896887 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 079 | Đinh Nam Khánh | 13/09/2004 | 001204025211 | B11 | K60 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 080 | Ngô Đức Khiêm | 26/01/2000 | 030200005368 | B2 | K219 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 081 | Trần Minh Kiên | 31/01/2003 | 001203002433 | B11 | K62 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 082 | Đào Văn Lâm | 14/01/1995 | 001095003949 | C | K112 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 083 | Trần Thị Phương Lan | 17/10/1982 | 001182000821 | B11 | K64 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 084 | Nguyễn Thị Liễu | 30/10/1981 | 001181009089 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 085 | Nguyễn Bá Linh | 21/10/2000 | 038200018726 | B2 | K214 | SH lại (H+Đ) |
| 086 | Nguyễn Đắc Linh | 07/05/1993 | 001093025058 | B2 | K219 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 087 | Nguyễn Thị Hạnh Linh | 20/09/1998 | 017198000150 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 088 | Nguyễn Trọng Lĩnh | 23/02/2003 | 001203000555 | B2 | K212 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 089 | Đỗ Thị Thanh Loan | 17/03/1992 | 001192006707 | B11 | K63 | SH lại (M+H+Đ) |
| 090 | Vũ Văn Lộc | 02/10/2002 | 022202003822 | B2 | K215 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 091 | Nguyễn Đăng Long | 07/10/2004 | 001204011885 | B2 | K215 | SH lại (M+H+Đ) |
| 092 | Nguyễn Khắc Long | 16/01/2001 | 001201040027 | C | K113 | SH lại (M+H+Đ) |
| 093 | Nguyễn Chí Lực | 14/08/1998 | 034098008890 | B11 | K58 | SH lại (H+Đ) |
| 094 | Phạm Thị Luyến | 27/11/1988 | 036188003947 | B2 | K217 | SH lại (H+Đ) |
| 095 | Hoàng Thị Mai | 15/10/1992 | 001192014254 | B11 | K64 | SH lại (H+Đ) |
| 096 | Lê Thị Mai | 11/06/1994 | 001194026161 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 097 | Ngô Thị Mai | 11/10/1995 | 122193661 | B2 | K200 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 098 | Hà Tiến Mạnh | 18/06/1985 | 001085003179 | B2 | K211 | SH lại (H+Đ) |
| 099 | Nguyễn Văn Mạnh | 06/11/1993 | 001093009533 | B2 | K190 | SH lại (L+H+Đ) |
| 100 | Trần Duy Mạnh | 19/05/1982 | 001082006129 | B2 | K218 | SH lại (M+H+Đ) |
| 101 | Nguyễn Minh Miện | 18/07/1975 | 001075006005 | B2 | K216 | SH lại (H+Đ) |
| 102 | Ngô Thanh Minh | 20/01/1993 | 001093005919 | C | SH lại (L+M) | |
| 103 | Nguyễn Đỗ Bảo Minh | 17/12/2004 | 001204010524 | B2 | K216 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 104 | Nguyễn Đôn Minh | 27/09/1992 | 001092012446 | B11 | K63 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 105 | Nguyễn Nhất Minh | 02/06/2000 | 001200002930 | B11 | K63 | SH lại (H+Đ) |
| 106 | Trần Đức Minh | 12/11/2004 | 001204026921 | B2 | K214 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 107 | Trần Đức Minh | 19/09/2004 | 026204012184 | B11 | K60 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 108 | Nguyễn Đỗ Mười | 30/05/1991 | 001091041278 | B2 | K210 | SH lại (H+Đ) |
| 109 | Nguyễn Hoài Nam | 15/06/1987 | 001087016138 | B11 | K62 | SH lại (H+Đ) |
| 110 | Trần Phương Nam | 10/10/1991 | 036091012415 | B2 | K213 | SH lại (H+Đ) |
| 111 | Vương Văn Nam | 28/10/1995 | 010095005053 | B2 | K215 | SH lại (H+Đ) |
| 112 | Nguyễn Văn Nghiêm | 14/10/2000 | 001200005400 | B2 | K213 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 113 | Đỗ Anh Ngọc | 25/10/2003 | 035203004675 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 114 | Đỗ Ánh Ngọc | 31/12/1982 | 001182018216 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 115 | Ngô Mạnh Ngọc | 05/07/1985 | 001085012933 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 116 | Lê Đăng Nhất | 20/01/1993 | 001093001777 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 117 | Đinh Thị Hồng Nhung | 01/08/1998 | 026198002408 | B2 | K206 | SH lại (H+Đ) |
| 118 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 25/01/1992 | 001192003833 | B2 | K208 | SH lại (H+Đ) |
| 119 | Tô Quang Phong | 06/03/1997 | 013377827 | B11 | K60 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 120 | Vũ Dương Phong | 28/04/2004 | 001204017478 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 121 | Bùi Xuân Phú | 19/09/2003 | 001203017215 | B2 | K218 | SH lại (M+H+Đ) |
| 122 | Lê Thị Phúc | 21/02/1979 | 001179013105 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 123 | Vũ Thị Phúc | 12/10/1992 | 001192004388 | B11 | K64 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 124 | Lê Phương | 27/12/2004 | 031204004316 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 125 | Mai Thị Phương | 15/07/1999 | 001199008234 | B11 | K60 | SH lại (H+Đ) |
| 126 | Nguyễn Hà Phương | 10/10/1996 | 001196042886 | B11 | K59 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 127 | Nguyễn Thị Phương | 10/04/1992 | 001192035938 | B2 | K197 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 128 | Trần Sơn Phương | 04/05/2004 | 001204013339 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 129 | Hà Thị Phượng | 21/07/1998 | 035198002390 | B11 | K63 | SH lại (H+Đ) |
| 130 | Nguyễn Thị Phượng | 20/10/1978 | 033178007117 | B11 | K63 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 131 | Phạm Thị Hải Phượng | 13/08/1995 | 031195002693 | B2 | K200 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 132 | Đỗ Xuân Quang | 27/10/1994 | 001094016674 | B2 | K199 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 133 | Vũ Đức Quý | 02/10/1976 | 030076000631 | B2 | K197 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 134 | Bùi Thị Quyên | 14/09/1985 | 034185014689 | B11 | K60 | SH lại (H+Đ) |
| 135 | Trần Mạnh Quyết | 13/10/1992 | 001092023961 | B2 | K210 | SH lại (H+Đ) |
| 136 | Nguyễn Thế Quỳnh | 17/11/1997 | 022097002879 | B2 | K213 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 137 | Nguyễn Văn Quỳnh | 12/08/1999 | 132352518 | B2 | K218 | SH lại (H+Đ) |
| 138 | Lê Hải Sơn | 31/08/2002 | 037202004874 | B2 | K209 | SH lại (H+Đ) |
| 139 | Mai Sĩ Sơn | 26/03/1993 | 038093047385 | B2 | K194 | SH lại (M+H+Đ) |
| 140 | Nguyễn Hồng Sơn | 10/01/1995 | 037095002116 | B2 | K205 | SH lại (M+H+Đ) |
| 141 | Phùng Văn Sơn | 29/01/1995 | 001095024368 | B2 | K216 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 142 | Trần Văn Sơn | 19/03/1982 | 038082032763 | B2 | K209 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 143 | Đặng Văn Tân | 09/01/1991 | 001091046040 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 144 | Bùi Văn Tấn | 02/05/1981 | 036081025456 | B2 | SH lại (L+M) | |
| 145 | Nguyễn Thế Tạo | 06/10/1986 | 001086002556 | B2 | K217 | SH lại (H+Đ) |
| 146 | Nguyễn Đức Thắng | 18/10/1997 | 001097026980 | B2 | K211 | SH lại (M+H+Đ) |
| 147 | Nguyễn Quyết Thắng | 17/05/1998 | 030098000011 | B2 | K218 | SH lại (M+H+Đ) |
| 148 | Nguyễn Văn Thắng | 28/09/2001 | 027201004090 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 149 | Nguyễn Việt Thắng | 31/10/2002 | 042202010523 | B11 | K62 | SH lại (H+Đ) |
| 150 | Trần Thị Thanh | 20/12/1990 | 025190000116 | B11 | K53 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 151 | Nguyễn Minh Thành | 29/12/1991 | 034091012075 | B2 | K209 | SH lại (H+Đ) |
| 152 | Nguyễn Tuấn Thành | 21/10/2001 | 034201009145 | B2 | K205 | SH lại (M+H+Đ) |
| 153 | Phạm Thị Thảo | 17/12/1996 | 027196002445 | B11 | K64 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 154 | Trương Văn Thảo | 07/10/1994 | 091644694 | B2 | K217 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 155 | Vũ Phương Thảo | 08/12/1988 | 036188004095 | B2 | K211 | SH lại (H+Đ) |
| 156 | Phạm Thị Thu | 10/09/1966 | 034166019563 | B11 | K63 | SH lại (H+Đ) |
| 157 | Đào Anh Thư | 18/01/1996 | 001196005651 | B11 | K64 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 158 | Lê Minh Thư | 26/07/2003 | 001303036362 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 159 | Đặng Văn Thuần | 02/02/1988 | 001088001037 | B2 | K212 | SH lại (M+H+Đ) |
| 160 | Đặng Thị Kim Thuận | 06/12/1986 | 010186000015 | B2 | K200 | SH lại (H+Đ) |
| 161 | Phạm Thị Thương | 05/01/1994 | 001194023653 | B11 | K64 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 162 | Bùi Hạnh Thúy | 20/09/1995 | 027195007044 | B2 | K219 | SH lại (M+H+Đ) |
| 163 | Hà Thị Thúy | 21/11/1977 | 015177000057 | B11 | K65 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 164 | Nguyễn Thị Thủy | 21/04/1990 | 001190009651 | B2 | K219 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 165 | Trần Thị Thủy Tiên | 04/08/2002 | 035302000368 | B11 | K60 | SH lại (H+Đ) |
| 166 | Vũ Văn Tiên | 01/01/1997 | 036097013132 | B2 | K214 | SH lại (M+H+Đ) |
| 167 | Lưu Đình Tiến | 24/04/1999 | 187766556 | B2 | K207 | SH lại (H+Đ) |
| 168 | Nguyễn Xuân Toàn | 31/07/2001 | 037201000105 | B2 | K217 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 169 | Chu Tiến Toản | 21/10/1984 | 025084012236 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 170 | Đào Thị Trang | 04/08/1990 | 036190013435 | B2 | K216 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 171 | Đồng Lê Thu Trang | 21/09/2003 | 001303015245 | B2 | K201 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 172 | Nguyễn Minh Trang | 15/11/1986 | 001186025307 | B11 | K64 | SH lại (H+Đ) |
| 173 | Nguyễn Như Quỳnh Trang | 09/06/2000 | 001300002249 | B11 | K63 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 174 | Trần Thị Trang | 17/05/1992 | 030192004243 | B11 | K48 | SH lại (H+Đ) |
| 175 | Viên Đình Triệu | 16/04/1993 | 038093005970 | B2 | K210 | SH lại (H+Đ) |
| 176 | Trương Đình Trọng | 09/09/1997 | 174564004 | B2 | K206 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 177 | Lê Đức Trung | 09/10/1984 | 031084023395 | B2 | K218 | SH lại (H+Đ) |
| 178 | Vũ Quang Trung | 06/12/2002 | 030202004958 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 179 | Trần An Trường | 05/09/2003 | 001203034484 | B2 | K215 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 180 | Lê Bạch Thanh Tú | 11/03/2002 | 001302000090 | B11 | K63 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 181 | Ngô Ngọc Tú | 10/02/2000 | 001200005594 | B11 | K61 | SH lại (M+H+Đ) |
| 182 | Nguyễn Đặng Anh Tú | 16/05/2004 | 019204000071 | B2 | K218 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 183 | Nguyễn Văn Tú | 16/09/2004 | 024204004647 | B2 | K215 | SH lại (M+H+Đ) |
| 184 | Lâm Văn Tứ | 02/07/1990 | 001090014942 | B2 | K216 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 185 | Dương Quang Tuấn | 08/09/2000 | 024200006021 | B2 | K217 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 186 | Lê Anh Tuấn | 12/11/1994 | 038094032299 | B11 | K62 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 187 | Phan Anh Tuấn | 30/07/1983 | 001083010101 | B2 | K218 | SH lại (H+Đ) |
| 188 | Trần Văn Tuấn | 22/11/1986 | 031086003467 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 189 | Đỗ Lâm Tùng | 12/12/1988 | 001088040014 | B2 | K199 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 190 | Nguyễn Anh Tùng | 19/02/2000 | 001200002245 | B2 | K209 | SH lại (H+Đ) |
| 191 | Nguyễn Minh Tùng | 12/07/1986 | 060801071 | C | K107 | SH lại (H+Đ) |
| 192 | Trần Thanh Tùng | 30/12/1983 | 001083037028 | B2 | K220 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 193 | Lương Huyền Vi | 23/08/2003 | 001303005902 | B2 | K217 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 194 | Nguyễn Quang Vinh | 03/05/1982 | 031082010038 | B11 | K57 | SH lại (H+Đ) |
| 195 | Nguyễn Xuân Vinh | 01/05/1986 | 001086020031 | B2 | K216 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |