DANH SÁCH SBD KỲ SÁT HẠCH NGÀY 15/10/2023
- Địa điểm: Sân Ngọc Hà
- Thời gian tập trung: 6h45 sáng nhận SBD
Thí sinh trang phục gọn gàng (Phù hợp ra vào công sở: quần dài, áo có cổ…), mang theo bản gốc CCCD/CMND hoặc Hộ chiếu & Lệ phí thi để dự thi.
| SBD |
HỌ TÊN |
GT |
NGÀY SINH |
SỐ CCCD |
KHÓA |
HẠNG |
NỘI DUNG THI |
| 1 |
Mai Thành An |
Nam |
14/01/2004 |
001204048538 |
K220 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 2 |
Trương Văn An |
Nam |
06/10/2003 |
038203016150 |
K61 – B11 |
B11 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 3 |
Bùi Thị Hồng Anh |
Nữ |
04/12/1995 |
001195020768 |
K67 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 4 |
Đàm Việt Anh |
Nữ |
02/09/1993 |
025193009583 |
K67 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 5 |
Đặng Thị Lan Anh |
Nữ |
24/07/1994 |
034194014909 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 6 |
Hà Thế Anh |
Nam |
24/05/1995 |
152214121 |
K67 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 7 |
Lê Thị Lan Anh |
Nữ |
03/11/1986 |
038186019741 |
K220 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 8 |
Lê Việt Anh |
Nam |
02/01/2003 |
048203000047 |
K212 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 9 |
Lương Huyền Châu Anh |
Nữ |
29/02/2004 |
001304019564 |
K67 – B11 |
B11 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 10 |
Lương Thị Vân Anh |
Nữ |
12/09/1991 |
048191004993 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 11 |
Ngô Đăng Quang Anh |
Nam |
08/05/1999 |
031099008009 |
K224 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 12 |
Nguyễn Thị Việt Anh |
Nữ |
19/09/1989 |
001189024795 |
K68 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 13 |
Nguyễn Tuấn Anh |
Nam |
03/12/1998 |
031098005382 |
K210 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 14 |
Nguyễn Việt Anh |
Nam |
10/10/1983 |
001083046659 |
|
B2 |
SH lại (L+M) |
| 15 |
Nguyễn Xuân Việt Anh |
Nam |
26/09/2001 |
001201011964 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 16 |
Phạm Minh Anh |
Nữ |
22/08/1996 |
001196020889 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 17 |
Trần Phương Anh |
Nữ |
26/01/1997 |
001197013794 |
K60 – B11 |
B11 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 18 |
Trần Thúy Anh |
Nữ |
20/06/1989 |
042189012476 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 19 |
Trương Phạm Duy Anh |
Nam |
05/12/1993 |
001093023104 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 20 |
Vũ Diệu Anh |
Nữ |
27/11/1999 |
001199026028 |
K65 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 21 |
Nguyễn Thị Ngọc Bích |
Nữ |
05/07/1999 |
001199028413 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 22 |
Đỗ Văn Bính |
Nam |
15/01/1983 |
001083009665 |
|
C |
SH lại (L+M) |
| 23 |
Lê Thị Bình |
Nữ |
06/11/1976 |
001176055965 |
K64 – B11 |
B11 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 24 |
Ngô Trọng Bình |
Nam |
18/06/1990 |
001090112549 |
K216 – B2 |
B2 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 25 |
Cao Thị Chiên |
Nữ |
06/10/1992 |
033192011344 |
K66 – B11 |
B11 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 26 |
Trần Ngọc Chúc |
Nữ |
28/11/2004 |
001304013569 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 27 |
Trịnh Văn Chương |
Nam |
18/10/1997 |
038097008216 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 28 |
Nguyễn Văn Công |
Nam |
07/02/1996 |
001096011760 |
K220 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 29 |
Nguyễn Quốc Cường |
Nam |
10/09/1998 |
001098004115 |
K212 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 30 |
Hà Quốc Đại |
Nam |
24/04/1959 |
025059000248 |
K222 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 31 |
Hoàng Ngọc Đạt |
Nam |
10/03/2001 |
040201014305 |
K224 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 32 |
Lê Khắc Đạt |
Nam |
23/10/1991 |
038091003576 |
K224 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 33 |
Ngô Tiến Đạt |
Nam |
02/05/1996 |
001096036859 |
K67 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 34 |
Nguyễn Tất Đạt |
Nam |
07/08/2000 |
033200003795 |
K211 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 35 |
Phan Tiến Đạt |
Nam |
14/03/2003 |
001203000394 |
K210 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 36 |
Phan Tiến Đạt |
Nam |
24/08/2004 |
001204004948 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 37 |
Mai Ngọc Diệp |
Nam |
09/10/1995 |
038095004346 |
K211 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 38 |
Đặng Thị Điệp |
Nữ |
28/10/1983 |
001183045735 |
K61 – B11 |
B11 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 39 |
Trần Huy Điệp |
Nam |
05/12/2004 |
024204010761 |
K224 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 40 |
Lê Thọ Định |
Nam |
20/08/1989 |
038089009210 |
K136 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 41 |
Đỗ Văn Đô |
Nam |
19/05/1993 |
001093050591 |
K212 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 42 |
Đoàn Tuấn Đức |
Nam |
22/03/1991 |
001091034820 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 43 |
Khổng Minh Đức |
Nam |
07/11/2003 |
001203034675 |
K223 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 44 |
Phan Huy Đức |
Nam |
24/01/1999 |
001099007545 |
K211 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 45 |
Trịnh Hoàng Đức |
Nam |
04/09/1994 |
019094009464 |
K223 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 46 |
Đỗ Thị Thanh Dung |
Nữ |
10/08/1987 |
001187011420 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 47 |
Lê Thị Dung |
Nữ |
31/12/1989 |
001189024152 |
K65 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 48 |
Nguyễn Thị Kim Dung |
Nữ |
16/03/1982 |
017182000155 |
K216 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 49 |
Nguyễn Tiến Dũng |
Nam |
25/05/1990 |
001090031733 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 50 |
Ngô Tùng Dương |
Nam |
03/11/1999 |
001099012316 |
K222 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 51 |
Nguyễn Bùi Bạch Dương |
Nữ |
25/10/2000 |
014300000078 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 52 |
Nguyễn Hoàng Dương |
Nam |
02/01/2004 |
001204000529 |
K223 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 53 |
Nguyễn Thái Dương |
Nam |
23/09/2002 |
001202010262 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 54 |
Nguyễn Bảo Duy |
Nam |
28/08/1990 |
001090038493 |
K224 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 55 |
Nguyễn Thu Giang |
Nữ |
22/05/2004 |
001304017869 |
K1 – B1 |
B1 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 56 |
Trần Thị Trà Giang |
Nữ |
24/11/2002 |
040302016580 |
K61 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 57 |
Đặng Việt Hà |
Nữ |
05/12/2004 |
034304010346 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 58 |
Nguyễn Đình Hạ |
Nam |
14/07/1976 |
001076027307 |
K214 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 59 |
Nguyễn Văn Hải |
Nam |
01/10/1994 |
027094006667 |
K1 – B1 |
B1 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 60 |
Trịnh Thị Hải |
Nữ |
10/04/1994 |
001194022500 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 61 |
Nguyễn Gia Hân |
Nữ |
18/03/2005 |
001305039436 |
K68 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 62 |
Đào Thị Hằng |
Nữ |
26/09/1985 |
036185008619 |
K56 – B11 |
B11 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 63 |
Lê Thị Hằng |
Nữ |
20/09/1987 |
038187001604 |
K63 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 64 |
Nguyễn Thị Hằng |
Nữ |
01/09/1980 |
001180004872 |
K67 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 65 |
Nguyễn Thị Minh Hằng |
Nữ |
01/02/2000 |
034300010628 |
K68 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 66 |
Nguyễn Thị Thu Hằng |
Nữ |
17/08/2002 |
001302015693 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 67 |
Trần Thị Hằng |
Nữ |
25/06/1984 |
001184012437 |
K215 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 68 |
Nguyễn Thị Hạnh |
Nữ |
16/03/1989 |
036189001806 |
K66 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 69 |
Phạm Thị Hồng Hạnh |
Nữ |
02/07/1997 |
033197011468 |
K67 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 70 |
Văn Hồng Hạnh |
Nam |
01/12/1982 |
026082000345 |
|
C |
SH lại (L+M) |
| 71 |
Chu Văn Hào |
Nam |
18/05/2001 |
022201004901 |
K221 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 72 |
Đinh Đức Hào |
Nam |
05/09/1978 |
037078010094 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 73 |
Nguyễn Thị Hậu |
Nữ |
02/07/1995 |
187539603 |
K59 – B11 |
B11 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 74 |
Nguyễn Thị Minh Hiền |
Nữ |
01/11/1978 |
001178024876 |
K65 – B11 |
B11 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 75 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
Nữ |
13/09/1981 |
001181001420 |
K66 – B11 |
B11 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 76 |
Mạc Văn Hiệp |
Nam |
29/01/1982 |
030082025566 |
K211 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 77 |
Nguyễn Ngọc Hiệp |
Nam |
03/06/1987 |
001087019650 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 78 |
Nguyễn Nhân Hiếu |
Nam |
04/07/2000 |
001200016979 |
K1 – B1 |
B1 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 79 |
Chu Thị Diệu Hoa |
Nữ |
07/09/1993 |
001193042218 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 80 |
Hà Thị Thanh Hoa |
Nữ |
06/09/1988 |
025188006151 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 81 |
Đinh Quang Hòa |
Nam |
29/12/1990 |
037090000750 |
K217 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 82 |
Đỗ Vũ Hòa |
Nam |
21/09/1979 |
001079042293 |
K177 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 83 |
Trương Đỗ Thái Hòa |
Nam |
20/06/2001 |
001201008483 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 84 |
Đặng Công Hoàn |
Nam |
09/03/1977 |
040077009709 |
|
B2 |
SH lại (L+M) |
| 85 |
Bùi Mạnh Hoàng |
Nam |
13/05/1995 |
025095014608 |
K67 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 86 |
Hà Lê Hoàng |
Nam |
23/10/2004 |
001204042967 |
K1 – B1 |
B1 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 87 |
Trần Việt Hoàng |
Nam |
24/07/2001 |
034201008447 |
K112 – C |
C |
SH lại (H+Đ) |
| 88 |
Trần Thị Hồng |
Nữ |
12/06/1993 |
038193014459 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 89 |
Trần Thị Thanh Hồng |
Nữ |
10/09/1998 |
036198000416 |
K1 – B1 |
B1 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 90 |
Đoàn Văn Hợp |
Nam |
07/01/1994 |
030094003511 |
K61 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 91 |
Hoàng Văn Huê |
Nam |
14/07/1973 |
001073008965 |
K61 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 92 |
Đoàn Việt Hùng |
Nam |
05/03/2002 |
036202013115 |
K214 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 93 |
Dương Đức Hùng |
Nam |
11/03/1997 |
045097007374 |
K221 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 94 |
Hoàng Thăng Hùng |
Nam |
03/09/1995 |
038095026803 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 95 |
Phạm Văn Hùng |
Nam |
04/04/1976 |
001076068094 |
|
B2 |
SH lại (L+M) |
| 96 |
Trần Việt Hùng |
Nam |
24/02/1984 |
001084027426 |
|
B1 |
SH lại (L+M) |
| 97 |
Đỗ Văn Hưng |
Nam |
29/10/1980 |
033080003723 |
K224 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 98 |
Hoàng Trung Hưng |
Nam |
16/01/2005 |
001205030460 |
K224 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 99 |
Nguyễn Duy Hưng |
Nam |
05/10/2001 |
001201021326 |
K214 – B2 |
B2 |
SH lại (Đ) |
| 100 |
Hoàng Thị Thanh Hương |
Nữ |
17/05/1987 |
001187011250 |
K65 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 101 |
Lê Thị Hương |
Nữ |
07/02/1982 |
038182000271 |
K65 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 102 |
Hoàng Quốc Huy |
Nam |
14/08/2000 |
001200012071 |
K221 – B2 |
B2 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 103 |
Hoàng Tuấn Huy |
Nam |
03/12/1998 |
034098007756 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 104 |
Lê Ngọc Đức Huy |
Nam |
08/05/2003 |
001203019832 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 105 |
Ngô Quang Huy |
Nam |
05/10/1996 |
036096012705 |
K1 – B1 |
B1 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 106 |
Nguyễn Đình Huy |
Nam |
09/01/2004 |
001204027325 |
K63 – B11 |
B11 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 107 |
Nguyễn Hoàng Huy |
Nam |
09/10/1997 |
024097006991 |
K60 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 108 |
Nguyễn Quang Huy |
Nam |
10/07/1997 |
019097010120 |
K215 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 109 |
Nguyễn Quang Huy |
Nam |
26/06/2001 |
036201009336 |
K214 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 110 |
Trần Quang Huy |
Nam |
28/08/1994 |
001094031189 |
K1 – B1 |
B1 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 111 |
Đinh Thị Thu Huyền |
Nữ |
08/11/1998 |
042198007955 |
K205 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 112 |
Lại Thu Huyền |
Nữ |
04/04/1973 |
036173000036 |
K60 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 113 |
Nguyễn Thị Huyền |
Nữ |
30/08/1999 |
030199011006 |
K1 – B1 |
B1 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 114 |
Nguyễn Thị Huyền |
Nữ |
11/12/1995 |
001195011740 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 115 |
Uông Thị Huyền |
Nữ |
27/06/1988 |
017398865 |
K189 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 116 |
Lưu Ngọc Khánh |
Nam |
29/12/1997 |
001097013081 |
K213 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 117 |
Trần Duy Đăng Khoa |
Nam |
27/11/2004 |
001204029465 |
K221 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 118 |
Nguyễn Đức Kiên |
Nam |
29/06/2003 |
001203025895 |
K1 – B1 |
B1 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 119 |
Nguyễn Thanh Kiều |
Nam |
02/05/1981 |
042081016526 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 120 |
Công Tiến Lâm |
Nam |
03/07/1985 |
001085015011 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 121 |
Đoàn Vũ Trường Lâm |
Nam |
03/07/1996 |
036096012872 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 122 |
Nguyễn Tùng Lâm |
Nam |
05/01/1990 |
001090004355 |
K211 – B2 |
B2 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 123 |
Trịnh Thị Lâm |
Nữ |
02/02/1989 |
038189027712 |
K182 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 124 |
Vũ Quang Lâm |
Nam |
18/06/1997 |
001097025396 |
K224 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 125 |
Lê Thị Lan |
Nữ |
16/06/1984 |
031184011041 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 126 |
Nguyễn Thị Lan |
Nữ |
23/12/1990 |
001190004189 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 127 |
Nguyễn Bạch Liên |
Nữ |
25/08/1983 |
001183025357 |
K67 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 128 |
Nguyễn Thị Liên |
Nữ |
10/08/1989 |
026189002541 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 129 |
Doãn Thùy Linh |
Nữ |
16/08/1999 |
036199000624 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 130 |
Nguyễn Mạnh Linh |
Nam |
22/01/1985 |
035085005578 |
|
E |
SH lại (L+M) |
| 131 |
Nguyễn Ngọc Linh |
Nữ |
19/10/1996 |
001196003771 |
K67 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 132 |
Nguyễn Phương Linh |
Nữ |
18/12/2004 |
001304024408 |
K63 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 133 |
Nguyễn Thị Nhật Linh |
Nữ |
08/04/2003 |
001303015675 |
K1 – B1 |
B1 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 134 |
Nguyễn Thị Phương Linh |
Nữ |
10/11/1994 |
001194023431 |
K56 – B11 |
B11 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 135 |
Nguyễn Thị Thùy Linh |
Nữ |
10/01/2001 |
036301008738 |
K60 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 136 |
Nguyễn Thị Yến Linh |
Nữ |
11/11/2001 |
001301012859 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 137 |
Nguyễn Tiến Linh |
Nam |
13/10/2004 |
001204005672 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 138 |
Nguyễn Vũ Linh |
Nam |
19/09/1996 |
014096012606 |
K224 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 139 |
Nhữ Thị Linh |
Nữ |
28/01/1996 |
037196000789 |
K67 – B11 |
B11 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 140 |
Đặng Thị Loan |
Nữ |
21/04/1994 |
001194021636 |
K66 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 141 |
Nguyễn Thanh Loan |
Nữ |
30/11/1992 |
001192007259 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 142 |
Nguyễn Thị Hồng Loan |
Nữ |
15/05/1990 |
001190026422 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 143 |
Nguyễn Thị Loan |
Nữ |
01/09/1984 |
001184037154 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 144 |
Lê Đại Lộc |
Nam |
23/09/2001 |
038201012409 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 145 |
Nguyễn Việt Long |
Nam |
17/11/1994 |
034094012924 |
K61 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 146 |
Nguyễn Văn Lục |
Nam |
25/05/1972 |
001072027792 |
K218 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 147 |
Ngô Dương Lương |
Nam |
07/06/2003 |
019203006380 |
K220 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 148 |
Ngô Thị Hải Lương |
Nữ |
28/01/1978 |
001178044088 |
K221 – B2 |
B2 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 149 |
Nguyễn Thanh Lương |
Nữ |
02/04/1994 |
001194009357 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 150 |
Nguyễn Thị Lương |
Nữ |
03/10/1999 |
040199002134 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 151 |
Nguyễn Thị Khánh Ly |
Nữ |
10/11/1992 |
025192007054 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 152 |
Nguyễn Thị Mai |
Nữ |
01/03/1996 |
040196013987 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 153 |
Nguyễn Thị Mai |
Nữ |
16/10/1996 |
024196006051 |
K65 – B11 |
B11 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 154 |
Thái Quốc Mạnh |
Nam |
13/02/2004 |
001204013285 |
K220 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 155 |
Hoàng Đức Minh |
Nam |
29/05/2004 |
001204031874 |
K218 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 156 |
Nguyễn Hồng Minh |
Nữ |
11/07/2003 |
038303009073 |
K62 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 157 |
Trần Tuấn Minh |
Nam |
16/06/1998 |
001098000999 |
K223 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 158 |
Phạm Thị Thúy Mơ |
Nữ |
09/03/1999 |
031199001227 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 159 |
Đỗ Văn Nam |
Nam |
10/12/1996 |
001096020093 |
K214 – B2 |
B2 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 160 |
Nguyễn Phương Nam |
Nam |
03/08/1992 |
001092019489 |
K1 – B1 |
B1 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 161 |
Đinh Thị Thu Nga |
Nữ |
06/07/1975 |
001175034515 |
K65 – B11 |
B11 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 162 |
Hồ Lê Quỳnh Nga |
Nam |
16/12/1997 |
187680288 |
K206 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 163 |
Nguyễn Thị Nga |
Nữ |
24/05/1987 |
001187011066 |
K68 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 164 |
Nguyễn Thị Nga |
Nữ |
25/12/1992 |
001192036626 |
K66 – B11 |
B11 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 165 |
Nguyễn Thị Thúy Nga |
Nữ |
10/02/1992 |
025192009886 |
K68 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 166 |
Đào Thị Ngân |
Nữ |
08/04/1990 |
031190010544 |
K61 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 167 |
Kiều Thị Ngọc |
Nữ |
04/05/1979 |
001179045768 |
K61 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 168 |
Ngô Thị Bích Ngọc |
Nữ |
27/05/1986 |
001186040312 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 169 |
Nguyễn Lê Bảo Ngọc |
Nữ |
06/10/2000 |
001300021725 |
K46 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 170 |
Nguyễn Xuân Ngọc |
Nam |
10/03/1993 |
001093050480 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 171 |
Nguyễn Văn Ngợi |
Nam |
06/06/1991 |
022091013471 |
K222 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 172 |
Nguyễn Thị Hồng Nhân |
Nữ |
12/08/1989 |
001189029532 |
K1 – B1 |
B1 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 173 |
Nguyễn Xuân Nhân |
Nam |
11/07/1983 |
001083017351 |
K1 – B1 |
B1 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 174 |
Hà Văn Nhật |
Nam |
11/11/2001 |
034201006176 |
K206 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 175 |
Phạm Tuấn Nhật |
Nam |
23/04/2004 |
001204006062 |
K214 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 176 |
Nguyễn Hồng Nhung |
Nữ |
06/10/1990 |
001190003232 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 177 |
Nguyễn Thị Hồng Nhung |
Nữ |
23/07/1994 |
001194001526 |
K68 – B11 |
B11 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 178 |
Nguyễn Thị Nhung |
Nữ |
18/09/1986 |
036186021393 |
K62 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 179 |
Phạm Thị Hồng Nhung |
Nữ |
10/09/1997 |
038197000978 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 180 |
Nguyễn Thị Oanh |
Nữ |
11/10/1975 |
035175000821 |
K220 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 181 |
Nguyễn Văn Phong |
Nam |
06/02/1985 |
035085001307 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 182 |
Hồ Nguyễn Duy Phú |
Nam |
18/07/2002 |
060202000174 |
K221 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 183 |
Nguyễn Thế Phú |
Nam |
11/10/2004 |
017204000060 |
K220 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 184 |
Trần Phan Hoàng Phúc |
Nam |
21/07/2002 |
025202000060 |
K210 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 185 |
Bùi Mai Phương |
Nữ |
03/11/2004 |
031304004407 |
K68 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 186 |
Hà Thị Phương |
Nữ |
11/11/1984 |
025184005834 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 187 |
Nguyễn Linh Phương |
Nữ |
09/12/1993 |
001193018131 |
K202 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 188 |
Nguyễn Văn Phương |
Nam |
22/09/1990 |
040090030117 |
K224 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 189 |
Thân Thị Minh Phương |
Nữ |
25/12/1995 |
001195021645 |
K67 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 190 |
Trần Thị Thu Phương |
Nữ |
24/08/1994 |
034194001449 |
K68 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 191 |
Trần Thị Thu Phương |
Nữ |
11/02/1992 |
025192016832 |
K210 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 192 |
Trương Thu Phương |
Nữ |
20/01/2001 |
001301000935 |
K66 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 193 |
Ngô Điền Quân |
Nam |
27/02/1979 |
001079049748 |
K224 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 194 |
Nguyễn Hoàng Quân |
Nam |
12/11/1997 |
001097090772 |
K1 – B1 |
B1 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 195 |
Nguyễn Huy Tùng Quân |
Nam |
22/10/2000 |
001200017196 |
K216 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 196 |
Nguyễn Tiến Quân |
Nam |
10/05/1999 |
025099004465 |
K224 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 197 |
Nguyễn Tùng Quân |
Nam |
01/02/2000 |
001200021718 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 198 |
Nguyễn Minh Quang |
Nam |
22/08/2004 |
001204021298 |
K61 – B11 |
B11 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 199 |
Trần Hồng Quang |
Nam |
17/10/1994 |
038094040693 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 200 |
Khổng Văn Quý |
Nam |
02/09/1990 |
001090036704 |
K211 – B2 |
B2 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 201 |
Huy Thị Quyên |
Nữ |
13/07/1987 |
027187011937 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 202 |
Lê Thảo Quyên |
Nữ |
08/05/1994 |
038194040456 |
K1 – B1 |
B1 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 203 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
Nữ |
17/09/1978 |
001178012491 |
K66 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 204 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
Nữ |
12/02/1992 |
040192011871 |
K223 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 205 |
Vũ Thị Quỳnh |
Nữ |
02/02/1998 |
036198000489 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 206 |
Vũ Thị Quỳnh |
Nữ |
14/12/1997 |
027197000141 |
K175 – B2 |
B2 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 207 |
Vương Thúy Mi Sa |
Nữ |
19/03/1997 |
001197036734 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 208 |
Đỗ Tiến Sang |
Nam |
25/05/1995 |
001095022359 |
K200 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 209 |
Trần Trường Sinh |
Nam |
14/11/1988 |
034088013103 |
K212 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 210 |
Nguyễn Văn Sơn |
Nam |
16/11/1996 |
030096001826 |
K67 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 211 |
Trần Nam Sơn |
Nam |
23/12/1998 |
022098011990 |
K98 – C |
C |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 212 |
Nguyễn Văn Tâm |
Nam |
09/03/1998 |
001098011918 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 213 |
Nông Thị Thanh Tâm |
Nữ |
01/05/1979 |
014179006223 |
K68 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 214 |
Vũ Hoàng Tâm |
Nữ |
25/11/1999 |
034199004048 |
K59 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 215 |
Đậu Khắc Thạch |
Nam |
02/06/2003 |
040203015920 |
K217 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 216 |
Hoàng Thị Thu Thắm |
Nữ |
26/08/1998 |
034198001820 |
K68 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 217 |
Lê Đức Thắng |
Nam |
05/02/1997 |
001097028303 |
K196 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 218 |
Phạm Văn Thắng |
Nam |
04/02/1985 |
038085021689 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 219 |
Trần Văn Thắng |
Nam |
17/04/2001 |
049201012683 |
K223 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 220 |
Nguyễn Chí Thanh |
Nam |
25/07/1976 |
001076023555 |
|
B1 |
SH lại (L+M) |
| 221 |
Tô Bá Thanh |
Nam |
06/01/1982 |
037082003651 |
K224 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 222 |
Trịnh Văn Thành |
Nam |
13/01/1983 |
001083005614 |
|
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 223 |
Nguyễn Hồng Thao |
Nam |
04/04/1980 |
038080014429 |
K68 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 224 |
Dương Thị Phương Thảo |
Nữ |
09/08/1996 |
031196012363 |
K67 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 225 |
Lê Minh Thảo |
Nữ |
12/09/1985 |
001185003983 |
K65 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 226 |
Ninh Thị Hương Thảo |
Nữ |
26/12/1992 |
008192000139 |
K68 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 227 |
Trần Thị Thảo |
Nữ |
20/10/1989 |
036189001903 |
K67 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 228 |
Vũ Thị Thảo |
Nữ |
29/07/1986 |
036186014912 |
K66 – B11 |
B11 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 229 |
Phạm Hữu Thỉnh |
Nam |
06/12/1991 |
033091011691 |
K223 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 230 |
Dương Đức Thịnh |
Nam |
23/09/2000 |
001200009611 |
K217 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 231 |
Ngô Đức Thịnh |
Nam |
10/11/1992 |
001092041119 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 232 |
Nguyễn Văn Thọ |
Nam |
27/07/1995 |
163396550 |
K210 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 233 |
Trần Thị Hương Thơm |
Nữ |
28/07/1982 |
001182004526 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 234 |
Nguyễn Khắc Thông |
Nam |
02/12/1995 |
001095016638 |
K224 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 235 |
Hoàng Thị Minh Thu |
Nữ |
25/08/1992 |
025192012838 |
K210 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 236 |
Ngô Thị Lệ Thu |
Nữ |
25/08/1983 |
001183036129 |
K66 – B11 |
B11 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 237 |
Nguyễn Quang Thư |
Nam |
23/06/1986 |
001086000461 |
|
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 238 |
Đàm Văn Thưởng |
Nam |
17/11/2001 |
001201011594 |
K223 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 239 |
Dương Thị Hồng Thúy |
Nữ |
05/01/1992 |
024192004769 |
K58 – B11 |
B11 |
SH lại (H+Đ) |
| 240 |
Tạ Thị Thanh Thủy |
Nữ |
25/11/1978 |
001178009995 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 241 |
Kim Thủy Tiên |
Nữ |
14/10/1991 |
001191048245 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 242 |
Đỗ Xuân Tiến |
Nam |
07/09/1996 |
040096017157 |
K1 – B1 |
B1 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 243 |
Dương Văn Tiến |
Nam |
30/09/1997 |
034097010927 |
K85 – C |
C |
SH lại (H+Đ) |
| 244 |
Nguyễn Thanh Tiệp |
Nam |
07/08/1999 |
001099023363 |
K60 – B11 |
B11 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 245 |
Nguyễn Đức Toàn |
Nam |
04/02/1990 |
001090004225 |
K223 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 246 |
Bùi Thị Trang |
Nữ |
30/07/1983 |
037183004156 |
K211 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 247 |
Nguyễn Thị Minh Trang |
Nữ |
07/09/1988 |
001188035706 |
K67 – B11 |
B11 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 248 |
Trần Thị Mai Trang |
Nữ |
07/03/1979 |
001179008186 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 249 |
Bùi Đức Trọng |
Nam |
30/07/2004 |
031204004018 |
K224 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 250 |
Nguyễn Kim Trọng |
Nam |
13/12/1989 |
001089022538 |
K200 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 251 |
Đàm Hữu Trung |
Nam |
17/07/1987 |
026087005095 |
K223 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 252 |
Khổng Tiến Trung |
Nam |
19/04/1987 |
034087018048 |
K1 – B1 |
B1 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 253 |
Nguyễn Thành Trung |
Nam |
23/09/2004 |
024204000750 |
K223 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 254 |
Nguyễn Xuân Trung |
Nam |
28/09/1978 |
001078004826 |
K199 – B2 |
B2 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 255 |
Tăng Xuân Trường |
Nam |
24/08/1989 |
001089013549 |
K62 – B11 |
B11 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 256 |
Hồ Thị Phương Tú |
Nữ |
08/10/1976 |
001176055803 |
K68 – B11 |
B11 |
SH lại (M+H+Đ) |
| 257 |
Nguyễn Thị Ngọc Tú |
Nữ |
22/05/1999 |
040199017491 |
K60 – B11 |
B11 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 258 |
Nguyễn Tuấn Tú |
Nam |
20/11/1984 |
035084012081 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 259 |
Đỗ Khắc Tuấn |
Nam |
06/09/1987 |
001087004589 |
|
C |
SH lại (L+M) |
| 260 |
Lê Thanh Tuyến |
Nam |
10/03/1994 |
033094000860 |
K224 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 261 |
Nguyễn Thanh Tuyến |
Nữ |
11/07/1990 |
001190026404 |
K223 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 262 |
Phùng Thị Kim Tuyết |
Nữ |
10/08/1992 |
001192032791 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 263 |
Lê Quang Vinh |
Nam |
21/01/1997 |
036097004131 |
K222 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 264 |
Tạ Thành Vinh |
Nam |
12/06/1998 |
022098001427 |
K190 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |
| 265 |
Hoàng Minh Vương |
Nam |
12/10/2000 |
001200041050 |
K224 – B2 |
B2 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 266 |
Vũ Văn Vỹ |
Nam |
10/10/1996 |
036096012198 |
K69 – B11 |
B11 |
SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 267 |
Nguyễn Thanh Xuân |
Nữ |
20/02/1998 |
019198000015 |
K221 – B2 |
B2 |
SH lại (H+Đ) |
| 268 |
Nguyễn Thị Yến |
Nữ |
05/04/2000 |
001300003621 |
K224 – B2 |
B2 |
SH lại (L+M+H+Đ) |