Đăng Ký Thi Sát Hạch Ô Tô
26/06/2025
| SBD | HỌ TÊN | GT | NGÀY SINH | SỐ CCCD | KHÓA | HẠNG | NỘI DUNG THI |
| 1 | Mai Thành An | Nam | 14/01/2004 | 001204048538 | K220 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 2 | Trương Văn An | Nam | 06/10/2003 | 038203016150 | K61 – B11 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 3 | Bùi Thị Hồng Anh | Nữ | 04/12/1995 | 001195020768 | K67 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 4 | Đàm Việt Anh | Nữ | 02/09/1993 | 025193009583 | K67 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 5 | Đặng Thị Lan Anh | Nữ | 24/07/1994 | 034194014909 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 6 | Hà Thế Anh | Nam | 24/05/1995 | 152214121 | K67 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 7 | Lê Thị Lan Anh | Nữ | 03/11/1986 | 038186019741 | K220 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 8 | Lê Việt Anh | Nam | 02/01/2003 | 048203000047 | K212 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 9 | Lương Huyền Châu Anh | Nữ | 29/02/2004 | 001304019564 | K67 – B11 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 10 | Lương Thị Vân Anh | Nữ | 12/09/1991 | 048191004993 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 11 | Ngô Đăng Quang Anh | Nam | 08/05/1999 | 031099008009 | K224 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 12 | Nguyễn Thị Việt Anh | Nữ | 19/09/1989 | 001189024795 | K68 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 13 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 03/12/1998 | 031098005382 | K210 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 14 | Nguyễn Việt Anh | Nam | 10/10/1983 | 001083046659 | B2 | SH lại (L+M) | |
| 15 | Nguyễn Xuân Việt Anh | Nam | 26/09/2001 | 001201011964 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 16 | Phạm Minh Anh | Nữ | 22/08/1996 | 001196020889 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 17 | Trần Phương Anh | Nữ | 26/01/1997 | 001197013794 | K60 – B11 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 18 | Trần Thúy Anh | Nữ | 20/06/1989 | 042189012476 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 19 | Trương Phạm Duy Anh | Nam | 05/12/1993 | 001093023104 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 20 | Vũ Diệu Anh | Nữ | 27/11/1999 | 001199026028 | K65 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 21 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | Nữ | 05/07/1999 | 001199028413 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 22 | Đỗ Văn Bính | Nam | 15/01/1983 | 001083009665 | C | SH lại (L+M) | |
| 23 | Lê Thị Bình | Nữ | 06/11/1976 | 001176055965 | K64 – B11 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 24 | Ngô Trọng Bình | Nam | 18/06/1990 | 001090112549 | K216 – B2 | B2 | SH lại (M+H+Đ) |
| 25 | Cao Thị Chiên | Nữ | 06/10/1992 | 033192011344 | K66 – B11 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 26 | Trần Ngọc Chúc | Nữ | 28/11/2004 | 001304013569 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 27 | Trịnh Văn Chương | Nam | 18/10/1997 | 038097008216 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 28 | Nguyễn Văn Công | Nam | 07/02/1996 | 001096011760 | K220 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 29 | Nguyễn Quốc Cường | Nam | 10/09/1998 | 001098004115 | K212 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 30 | Hà Quốc Đại | Nam | 24/04/1959 | 025059000248 | K222 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 31 | Hoàng Ngọc Đạt | Nam | 10/03/2001 | 040201014305 | K224 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 32 | Lê Khắc Đạt | Nam | 23/10/1991 | 038091003576 | K224 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 33 | Ngô Tiến Đạt | Nam | 02/05/1996 | 001096036859 | K67 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 34 | Nguyễn Tất Đạt | Nam | 07/08/2000 | 033200003795 | K211 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 35 | Phan Tiến Đạt | Nam | 14/03/2003 | 001203000394 | K210 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 36 | Phan Tiến Đạt | Nam | 24/08/2004 | 001204004948 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 37 | Mai Ngọc Diệp | Nam | 09/10/1995 | 038095004346 | K211 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 38 | Đặng Thị Điệp | Nữ | 28/10/1983 | 001183045735 | K61 – B11 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 39 | Trần Huy Điệp | Nam | 05/12/2004 | 024204010761 | K224 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 40 | Lê Thọ Định | Nam | 20/08/1989 | 038089009210 | K136 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 41 | Đỗ Văn Đô | Nam | 19/05/1993 | 001093050591 | K212 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 42 | Đoàn Tuấn Đức | Nam | 22/03/1991 | 001091034820 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 43 | Khổng Minh Đức | Nam | 07/11/2003 | 001203034675 | K223 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 44 | Phan Huy Đức | Nam | 24/01/1999 | 001099007545 | K211 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 45 | Trịnh Hoàng Đức | Nam | 04/09/1994 | 019094009464 | K223 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 46 | Đỗ Thị Thanh Dung | Nữ | 10/08/1987 | 001187011420 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 47 | Lê Thị Dung | Nữ | 31/12/1989 | 001189024152 | K65 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 48 | Nguyễn Thị Kim Dung | Nữ | 16/03/1982 | 017182000155 | K216 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 49 | Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 25/05/1990 | 001090031733 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 50 | Ngô Tùng Dương | Nam | 03/11/1999 | 001099012316 | K222 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 51 | Nguyễn Bùi Bạch Dương | Nữ | 25/10/2000 | 014300000078 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 52 | Nguyễn Hoàng Dương | Nam | 02/01/2004 | 001204000529 | K223 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 53 | Nguyễn Thái Dương | Nam | 23/09/2002 | 001202010262 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 54 | Nguyễn Bảo Duy | Nam | 28/08/1990 | 001090038493 | K224 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 55 | Nguyễn Thu Giang | Nữ | 22/05/2004 | 001304017869 | K1 – B1 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 56 | Trần Thị Trà Giang | Nữ | 24/11/2002 | 040302016580 | K61 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 57 | Đặng Việt Hà | Nữ | 05/12/2004 | 034304010346 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 58 | Nguyễn Đình Hạ | Nam | 14/07/1976 | 001076027307 | K214 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 59 | Nguyễn Văn Hải | Nam | 01/10/1994 | 027094006667 | K1 – B1 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 60 | Trịnh Thị Hải | Nữ | 10/04/1994 | 001194022500 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 61 | Nguyễn Gia Hân | Nữ | 18/03/2005 | 001305039436 | K68 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 62 | Đào Thị Hằng | Nữ | 26/09/1985 | 036185008619 | K56 – B11 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 63 | Lê Thị Hằng | Nữ | 20/09/1987 | 038187001604 | K63 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 64 | Nguyễn Thị Hằng | Nữ | 01/09/1980 | 001180004872 | K67 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 65 | Nguyễn Thị Minh Hằng | Nữ | 01/02/2000 | 034300010628 | K68 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 66 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Nữ | 17/08/2002 | 001302015693 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 67 | Trần Thị Hằng | Nữ | 25/06/1984 | 001184012437 | K215 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 68 | Nguyễn Thị Hạnh | Nữ | 16/03/1989 | 036189001806 | K66 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 69 | Phạm Thị Hồng Hạnh | Nữ | 02/07/1997 | 033197011468 | K67 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 70 | Văn Hồng Hạnh | Nam | 01/12/1982 | 026082000345 | C | SH lại (L+M) | |
| 71 | Chu Văn Hào | Nam | 18/05/2001 | 022201004901 | K221 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 72 | Đinh Đức Hào | Nam | 05/09/1978 | 037078010094 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 73 | Nguyễn Thị Hậu | Nữ | 02/07/1995 | 187539603 | K59 – B11 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 74 | Nguyễn Thị Minh Hiền | Nữ | 01/11/1978 | 001178024876 | K65 – B11 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 75 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Nữ | 13/09/1981 | 001181001420 | K66 – B11 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 76 | Mạc Văn Hiệp | Nam | 29/01/1982 | 030082025566 | K211 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 77 | Nguyễn Ngọc Hiệp | Nam | 03/06/1987 | 001087019650 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 78 | Nguyễn Nhân Hiếu | Nam | 04/07/2000 | 001200016979 | K1 – B1 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 79 | Chu Thị Diệu Hoa | Nữ | 07/09/1993 | 001193042218 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 80 | Hà Thị Thanh Hoa | Nữ | 06/09/1988 | 025188006151 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 81 | Đinh Quang Hòa | Nam | 29/12/1990 | 037090000750 | K217 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 82 | Đỗ Vũ Hòa | Nam | 21/09/1979 | 001079042293 | K177 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 83 | Trương Đỗ Thái Hòa | Nam | 20/06/2001 | 001201008483 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 84 | Đặng Công Hoàn | Nam | 09/03/1977 | 040077009709 | B2 | SH lại (L+M) | |
| 85 | Bùi Mạnh Hoàng | Nam | 13/05/1995 | 025095014608 | K67 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 86 | Hà Lê Hoàng | Nam | 23/10/2004 | 001204042967 | K1 – B1 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 87 | Trần Việt Hoàng | Nam | 24/07/2001 | 034201008447 | K112 – C | C | SH lại (H+Đ) |
| 88 | Trần Thị Hồng | Nữ | 12/06/1993 | 038193014459 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 89 | Trần Thị Thanh Hồng | Nữ | 10/09/1998 | 036198000416 | K1 – B1 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 90 | Đoàn Văn Hợp | Nam | 07/01/1994 | 030094003511 | K61 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 91 | Hoàng Văn Huê | Nam | 14/07/1973 | 001073008965 | K61 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 92 | Đoàn Việt Hùng | Nam | 05/03/2002 | 036202013115 | K214 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 93 | Dương Đức Hùng | Nam | 11/03/1997 | 045097007374 | K221 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 94 | Hoàng Thăng Hùng | Nam | 03/09/1995 | 038095026803 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 95 | Phạm Văn Hùng | Nam | 04/04/1976 | 001076068094 | B2 | SH lại (L+M) | |
| 96 | Trần Việt Hùng | Nam | 24/02/1984 | 001084027426 | B1 | SH lại (L+M) | |
| 97 | Đỗ Văn Hưng | Nam | 29/10/1980 | 033080003723 | K224 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 98 | Hoàng Trung Hưng | Nam | 16/01/2005 | 001205030460 | K224 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 99 | Nguyễn Duy Hưng | Nam | 05/10/2001 | 001201021326 | K214 – B2 | B2 | SH lại (Đ) |
| 100 | Hoàng Thị Thanh Hương | Nữ | 17/05/1987 | 001187011250 | K65 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 101 | Lê Thị Hương | Nữ | 07/02/1982 | 038182000271 | K65 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 102 | Hoàng Quốc Huy | Nam | 14/08/2000 | 001200012071 | K221 – B2 | B2 | SH lại (M+H+Đ) |
| 103 | Hoàng Tuấn Huy | Nam | 03/12/1998 | 034098007756 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 104 | Lê Ngọc Đức Huy | Nam | 08/05/2003 | 001203019832 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 105 | Ngô Quang Huy | Nam | 05/10/1996 | 036096012705 | K1 – B1 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 106 | Nguyễn Đình Huy | Nam | 09/01/2004 | 001204027325 | K63 – B11 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 107 | Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 09/10/1997 | 024097006991 | K60 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 108 | Nguyễn Quang Huy | Nam | 10/07/1997 | 019097010120 | K215 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 109 | Nguyễn Quang Huy | Nam | 26/06/2001 | 036201009336 | K214 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 110 | Trần Quang Huy | Nam | 28/08/1994 | 001094031189 | K1 – B1 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 111 | Đinh Thị Thu Huyền | Nữ | 08/11/1998 | 042198007955 | K205 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 112 | Lại Thu Huyền | Nữ | 04/04/1973 | 036173000036 | K60 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 113 | Nguyễn Thị Huyền | Nữ | 30/08/1999 | 030199011006 | K1 – B1 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 114 | Nguyễn Thị Huyền | Nữ | 11/12/1995 | 001195011740 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 115 | Uông Thị Huyền | Nữ | 27/06/1988 | 017398865 | K189 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 116 | Lưu Ngọc Khánh | Nam | 29/12/1997 | 001097013081 | K213 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 117 | Trần Duy Đăng Khoa | Nam | 27/11/2004 | 001204029465 | K221 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 118 | Nguyễn Đức Kiên | Nam | 29/06/2003 | 001203025895 | K1 – B1 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 119 | Nguyễn Thanh Kiều | Nam | 02/05/1981 | 042081016526 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 120 | Công Tiến Lâm | Nam | 03/07/1985 | 001085015011 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 121 | Đoàn Vũ Trường Lâm | Nam | 03/07/1996 | 036096012872 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 122 | Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 05/01/1990 | 001090004355 | K211 – B2 | B2 | SH lại (M+H+Đ) |
| 123 | Trịnh Thị Lâm | Nữ | 02/02/1989 | 038189027712 | K182 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 124 | Vũ Quang Lâm | Nam | 18/06/1997 | 001097025396 | K224 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 125 | Lê Thị Lan | Nữ | 16/06/1984 | 031184011041 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 126 | Nguyễn Thị Lan | Nữ | 23/12/1990 | 001190004189 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 127 | Nguyễn Bạch Liên | Nữ | 25/08/1983 | 001183025357 | K67 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 128 | Nguyễn Thị Liên | Nữ | 10/08/1989 | 026189002541 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 129 | Doãn Thùy Linh | Nữ | 16/08/1999 | 036199000624 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 130 | Nguyễn Mạnh Linh | Nam | 22/01/1985 | 035085005578 | E | SH lại (L+M) | |
| 131 | Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 19/10/1996 | 001196003771 | K67 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 132 | Nguyễn Phương Linh | Nữ | 18/12/2004 | 001304024408 | K63 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 133 | Nguyễn Thị Nhật Linh | Nữ | 08/04/2003 | 001303015675 | K1 – B1 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 134 | Nguyễn Thị Phương Linh | Nữ | 10/11/1994 | 001194023431 | K56 – B11 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 135 | Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 10/01/2001 | 036301008738 | K60 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 136 | Nguyễn Thị Yến Linh | Nữ | 11/11/2001 | 001301012859 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 137 | Nguyễn Tiến Linh | Nam | 13/10/2004 | 001204005672 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 138 | Nguyễn Vũ Linh | Nam | 19/09/1996 | 014096012606 | K224 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 139 | Nhữ Thị Linh | Nữ | 28/01/1996 | 037196000789 | K67 – B11 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 140 | Đặng Thị Loan | Nữ | 21/04/1994 | 001194021636 | K66 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 141 | Nguyễn Thanh Loan | Nữ | 30/11/1992 | 001192007259 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 142 | Nguyễn Thị Hồng Loan | Nữ | 15/05/1990 | 001190026422 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 143 | Nguyễn Thị Loan | Nữ | 01/09/1984 | 001184037154 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 144 | Lê Đại Lộc | Nam | 23/09/2001 | 038201012409 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 145 | Nguyễn Việt Long | Nam | 17/11/1994 | 034094012924 | K61 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 146 | Nguyễn Văn Lục | Nam | 25/05/1972 | 001072027792 | K218 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 147 | Ngô Dương Lương | Nam | 07/06/2003 | 019203006380 | K220 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 148 | Ngô Thị Hải Lương | Nữ | 28/01/1978 | 001178044088 | K221 – B2 | B2 | SH lại (M+H+Đ) |
| 149 | Nguyễn Thanh Lương | Nữ | 02/04/1994 | 001194009357 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 150 | Nguyễn Thị Lương | Nữ | 03/10/1999 | 040199002134 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 151 | Nguyễn Thị Khánh Ly | Nữ | 10/11/1992 | 025192007054 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 152 | Nguyễn Thị Mai | Nữ | 01/03/1996 | 040196013987 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 153 | Nguyễn Thị Mai | Nữ | 16/10/1996 | 024196006051 | K65 – B11 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 154 | Thái Quốc Mạnh | Nam | 13/02/2004 | 001204013285 | K220 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 155 | Hoàng Đức Minh | Nam | 29/05/2004 | 001204031874 | K218 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 156 | Nguyễn Hồng Minh | Nữ | 11/07/2003 | 038303009073 | K62 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 157 | Trần Tuấn Minh | Nam | 16/06/1998 | 001098000999 | K223 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 158 | Phạm Thị Thúy Mơ | Nữ | 09/03/1999 | 031199001227 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 159 | Đỗ Văn Nam | Nam | 10/12/1996 | 001096020093 | K214 – B2 | B2 | SH lại (M+H+Đ) |
| 160 | Nguyễn Phương Nam | Nam | 03/08/1992 | 001092019489 | K1 – B1 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 161 | Đinh Thị Thu Nga | Nữ | 06/07/1975 | 001175034515 | K65 – B11 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 162 | Hồ Lê Quỳnh Nga | Nam | 16/12/1997 | 187680288 | K206 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 163 | Nguyễn Thị Nga | Nữ | 24/05/1987 | 001187011066 | K68 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 164 | Nguyễn Thị Nga | Nữ | 25/12/1992 | 001192036626 | K66 – B11 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 165 | Nguyễn Thị Thúy Nga | Nữ | 10/02/1992 | 025192009886 | K68 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 166 | Đào Thị Ngân | Nữ | 08/04/1990 | 031190010544 | K61 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 167 | Kiều Thị Ngọc | Nữ | 04/05/1979 | 001179045768 | K61 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 168 | Ngô Thị Bích Ngọc | Nữ | 27/05/1986 | 001186040312 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 169 | Nguyễn Lê Bảo Ngọc | Nữ | 06/10/2000 | 001300021725 | K46 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 170 | Nguyễn Xuân Ngọc | Nam | 10/03/1993 | 001093050480 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 171 | Nguyễn Văn Ngợi | Nam | 06/06/1991 | 022091013471 | K222 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 172 | Nguyễn Thị Hồng Nhân | Nữ | 12/08/1989 | 001189029532 | K1 – B1 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 173 | Nguyễn Xuân Nhân | Nam | 11/07/1983 | 001083017351 | K1 – B1 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 174 | Hà Văn Nhật | Nam | 11/11/2001 | 034201006176 | K206 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 175 | Phạm Tuấn Nhật | Nam | 23/04/2004 | 001204006062 | K214 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 176 | Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 06/10/1990 | 001190003232 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 177 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 23/07/1994 | 001194001526 | K68 – B11 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 178 | Nguyễn Thị Nhung | Nữ | 18/09/1986 | 036186021393 | K62 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 179 | Phạm Thị Hồng Nhung | Nữ | 10/09/1997 | 038197000978 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 180 | Nguyễn Thị Oanh | Nữ | 11/10/1975 | 035175000821 | K220 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 181 | Nguyễn Văn Phong | Nam | 06/02/1985 | 035085001307 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 182 | Hồ Nguyễn Duy Phú | Nam | 18/07/2002 | 060202000174 | K221 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 183 | Nguyễn Thế Phú | Nam | 11/10/2004 | 017204000060 | K220 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 184 | Trần Phan Hoàng Phúc | Nam | 21/07/2002 | 025202000060 | K210 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 185 | Bùi Mai Phương | Nữ | 03/11/2004 | 031304004407 | K68 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 186 | Hà Thị Phương | Nữ | 11/11/1984 | 025184005834 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 187 | Nguyễn Linh Phương | Nữ | 09/12/1993 | 001193018131 | K202 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 188 | Nguyễn Văn Phương | Nam | 22/09/1990 | 040090030117 | K224 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 189 | Thân Thị Minh Phương | Nữ | 25/12/1995 | 001195021645 | K67 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 190 | Trần Thị Thu Phương | Nữ | 24/08/1994 | 034194001449 | K68 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 191 | Trần Thị Thu Phương | Nữ | 11/02/1992 | 025192016832 | K210 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 192 | Trương Thu Phương | Nữ | 20/01/2001 | 001301000935 | K66 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 193 | Ngô Điền Quân | Nam | 27/02/1979 | 001079049748 | K224 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 194 | Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 12/11/1997 | 001097090772 | K1 – B1 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 195 | Nguyễn Huy Tùng Quân | Nam | 22/10/2000 | 001200017196 | K216 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 196 | Nguyễn Tiến Quân | Nam | 10/05/1999 | 025099004465 | K224 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 197 | Nguyễn Tùng Quân | Nam | 01/02/2000 | 001200021718 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 198 | Nguyễn Minh Quang | Nam | 22/08/2004 | 001204021298 | K61 – B11 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 199 | Trần Hồng Quang | Nam | 17/10/1994 | 038094040693 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 200 | Khổng Văn Quý | Nam | 02/09/1990 | 001090036704 | K211 – B2 | B2 | SH lại (M+H+Đ) |
| 201 | Huy Thị Quyên | Nữ | 13/07/1987 | 027187011937 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 202 | Lê Thảo Quyên | Nữ | 08/05/1994 | 038194040456 | K1 – B1 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 203 | Nguyễn Thị Quỳnh | Nữ | 17/09/1978 | 001178012491 | K66 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 204 | Nguyễn Thị Quỳnh | Nữ | 12/02/1992 | 040192011871 | K223 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 205 | Vũ Thị Quỳnh | Nữ | 02/02/1998 | 036198000489 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 206 | Vũ Thị Quỳnh | Nữ | 14/12/1997 | 027197000141 | K175 – B2 | B2 | SH lại (M+H+Đ) |
| 207 | Vương Thúy Mi Sa | Nữ | 19/03/1997 | 001197036734 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 208 | Đỗ Tiến Sang | Nam | 25/05/1995 | 001095022359 | K200 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 209 | Trần Trường Sinh | Nam | 14/11/1988 | 034088013103 | K212 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 210 | Nguyễn Văn Sơn | Nam | 16/11/1996 | 030096001826 | K67 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 211 | Trần Nam Sơn | Nam | 23/12/1998 | 022098011990 | K98 – C | C | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 212 | Nguyễn Văn Tâm | Nam | 09/03/1998 | 001098011918 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 213 | Nông Thị Thanh Tâm | Nữ | 01/05/1979 | 014179006223 | K68 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 214 | Vũ Hoàng Tâm | Nữ | 25/11/1999 | 034199004048 | K59 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 215 | Đậu Khắc Thạch | Nam | 02/06/2003 | 040203015920 | K217 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 216 | Hoàng Thị Thu Thắm | Nữ | 26/08/1998 | 034198001820 | K68 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 217 | Lê Đức Thắng | Nam | 05/02/1997 | 001097028303 | K196 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 218 | Phạm Văn Thắng | Nam | 04/02/1985 | 038085021689 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 219 | Trần Văn Thắng | Nam | 17/04/2001 | 049201012683 | K223 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 220 | Nguyễn Chí Thanh | Nam | 25/07/1976 | 001076023555 | B1 | SH lại (L+M) | |
| 221 | Tô Bá Thanh | Nam | 06/01/1982 | 037082003651 | K224 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 222 | Trịnh Văn Thành | Nam | 13/01/1983 | 001083005614 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) | |
| 223 | Nguyễn Hồng Thao | Nam | 04/04/1980 | 038080014429 | K68 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 224 | Dương Thị Phương Thảo | Nữ | 09/08/1996 | 031196012363 | K67 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 225 | Lê Minh Thảo | Nữ | 12/09/1985 | 001185003983 | K65 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 226 | Ninh Thị Hương Thảo | Nữ | 26/12/1992 | 008192000139 | K68 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 227 | Trần Thị Thảo | Nữ | 20/10/1989 | 036189001903 | K67 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 228 | Vũ Thị Thảo | Nữ | 29/07/1986 | 036186014912 | K66 – B11 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 229 | Phạm Hữu Thỉnh | Nam | 06/12/1991 | 033091011691 | K223 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 230 | Dương Đức Thịnh | Nam | 23/09/2000 | 001200009611 | K217 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 231 | Ngô Đức Thịnh | Nam | 10/11/1992 | 001092041119 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 232 | Nguyễn Văn Thọ | Nam | 27/07/1995 | 163396550 | K210 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 233 | Trần Thị Hương Thơm | Nữ | 28/07/1982 | 001182004526 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 234 | Nguyễn Khắc Thông | Nam | 02/12/1995 | 001095016638 | K224 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 235 | Hoàng Thị Minh Thu | Nữ | 25/08/1992 | 025192012838 | K210 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 236 | Ngô Thị Lệ Thu | Nữ | 25/08/1983 | 001183036129 | K66 – B11 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 237 | Nguyễn Quang Thư | Nam | 23/06/1986 | 001086000461 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) | |
| 238 | Đàm Văn Thưởng | Nam | 17/11/2001 | 001201011594 | K223 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 239 | Dương Thị Hồng Thúy | Nữ | 05/01/1992 | 024192004769 | K58 – B11 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 240 | Tạ Thị Thanh Thủy | Nữ | 25/11/1978 | 001178009995 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 241 | Kim Thủy Tiên | Nữ | 14/10/1991 | 001191048245 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 242 | Đỗ Xuân Tiến | Nam | 07/09/1996 | 040096017157 | K1 – B1 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 243 | Dương Văn Tiến | Nam | 30/09/1997 | 034097010927 | K85 – C | C | SH lại (H+Đ) |
| 244 | Nguyễn Thanh Tiệp | Nam | 07/08/1999 | 001099023363 | K60 – B11 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 245 | Nguyễn Đức Toàn | Nam | 04/02/1990 | 001090004225 | K223 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 246 | Bùi Thị Trang | Nữ | 30/07/1983 | 037183004156 | K211 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 247 | Nguyễn Thị Minh Trang | Nữ | 07/09/1988 | 001188035706 | K67 – B11 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 248 | Trần Thị Mai Trang | Nữ | 07/03/1979 | 001179008186 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 249 | Bùi Đức Trọng | Nam | 30/07/2004 | 031204004018 | K224 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 250 | Nguyễn Kim Trọng | Nam | 13/12/1989 | 001089022538 | K200 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 251 | Đàm Hữu Trung | Nam | 17/07/1987 | 026087005095 | K223 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 252 | Khổng Tiến Trung | Nam | 19/04/1987 | 034087018048 | K1 – B1 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 253 | Nguyễn Thành Trung | Nam | 23/09/2004 | 024204000750 | K223 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 254 | Nguyễn Xuân Trung | Nam | 28/09/1978 | 001078004826 | K199 – B2 | B2 | SH lại (M+H+Đ) |
| 255 | Tăng Xuân Trường | Nam | 24/08/1989 | 001089013549 | K62 – B11 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 256 | Hồ Thị Phương Tú | Nữ | 08/10/1976 | 001176055803 | K68 – B11 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 257 | Nguyễn Thị Ngọc Tú | Nữ | 22/05/1999 | 040199017491 | K60 – B11 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 258 | Nguyễn Tuấn Tú | Nam | 20/11/1984 | 035084012081 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 259 | Đỗ Khắc Tuấn | Nam | 06/09/1987 | 001087004589 | C | SH lại (L+M) | |
| 260 | Lê Thanh Tuyến | Nam | 10/03/1994 | 033094000860 | K224 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 261 | Nguyễn Thanh Tuyến | Nữ | 11/07/1990 | 001190026404 | K223 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 262 | Phùng Thị Kim Tuyết | Nữ | 10/08/1992 | 001192032791 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 263 | Lê Quang Vinh | Nam | 21/01/1997 | 036097004131 | K222 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 264 | Tạ Thành Vinh | Nam | 12/06/1998 | 022098001427 | K190 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 265 | Hoàng Minh Vương | Nam | 12/10/2000 | 001200041050 | K224 – B2 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 266 | Vũ Văn Vỹ | Nam | 10/10/1996 | 036096012198 | K69 – B11 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 267 | Nguyễn Thanh Xuân | Nữ | 20/02/1998 | 019198000015 | K221 – B2 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 268 | Nguyễn Thị Yến | Nữ | 05/04/2000 | 001300003621 | K224 – B2 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |