Đăng Ký Thi Sát Hạch Ô Tô
26/06/2025
| SBD | HỌ TÊN | NGÀY SINH | KHÓA | HẠNG | NỘI DUNG THI |
| 1 | Nguyễn Thị An | 02/05/1983 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 2 | Đỗ Lan Anh | 11/02/1998 | K65 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 3 | Hoàng Thị Phương Anh | 16/01/1990 | K72 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 4 | Lê Đức Tuấn Anh | 3/2/2002 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 5 | Lê Hoàng Anh | 25/08/2001 | K3 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 6 | Nguyễn Chu Nguyệt Anh | 19/9/2003 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 7 | Nguyên Quốc Anh | 02/11/1996 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 8 | Nguyễn Thế Anh | 05/03/1993 | K103 | C | SH lại (M+H+Đ) |
| 9 | Nguyễn Trường Anh | 18/12/2003 | K225 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 10 | Nguyễn Tuấn Anh | 11/11/2005 | K3 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 11 | Nguyễn Xuân Anh | 23/9/2005 | K3 | B1 | SH lại (M+H+Đ) |
| 12 | Trần Tiến Anh | 18/3/2005 | K3 | B1 | SH lại (H+Đ) |
| 13 | Trần Nho Ba | 13/04/1992 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) | |
| 14 | Nguyễn Văn Bằng | 18/05/1998 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 15 | Hà Đức Bầu | 20/05/1995 | K72 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 16 | Nguyễn Thanh Bình | 26/01/1988 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 17 | Vương Nguyệt Bình | 22/09/2004 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 18 | Trần Anh Cao | 25/07/1990 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 19 | Nguyễn Hữu Chuyên | 13/4/1989 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 20 | Nguyễn Hữu Cúc | 31/08/1998 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 21 | Bùi Cao Cường | 03/09/1986 | K155 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 22 | Khà Thái Dần | 25/3/1998 | K105 | C | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 23 | Đào Văn Đang | 23/08/1988 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 24 | Hoàng Minh Đạt | 10/4/1995 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 25 | Nguyễn Đức Đạt | 07/04/2002 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 26 | Nguyễn Tấn Đạt | 09/04/2001 | K70 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 27 | Trần Tiến Đạt | 20/10/1994 | K48 | B11 | SH lại (L+H+Đ) |
| 28 | Đặng Thị Điệp | 28/10/1983 | K61 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 29 | Nguyễn Hữu Điệp | 11/01/1991 | K222 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 30 | Bùi Văn Đức | 17/4/2003 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 31 | Đoàn Anh Đức | 07/10/2003 | K221 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 32 | Hà Thọ Minh Đức | 24/05/1999 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 33 | Võ Văn Đức | 1/4/2002 | K3 | B1 | SH lại (M+H+Đ) |
| 34 | Vũ Mạnh Đức | 12/10/2004 | K3 | B1 | SH lại (H+Đ) |
| 35 | Bùi Thị Dung | 10/03/1985 | K71 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 36 | Cao Thị Dung | 20/05/1990 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 37 | Lại Thị Dung | 19/07/1992 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 38 | Nguyễn Thùy Dung | 01/02/1992 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 39 | Lưu Việt Dũng | 09/09/1982 | K3 | B1 | SH lại (M+H+Đ) |
| 40 | Nguyễn Đức Dũng | 17/08/2004 | K2 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 41 | Nguyễn Tiến Dũng | 28/08/1981 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 42 | Nguyễn Trí Dũng | 20/10/2004 | K72 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 43 | Nguyễn Việt Dũng | 18/06/1997 | K72 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 44 | Trần Quốc Dũng | 26/11/1996 | K71 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 45 | Nguyễn Văn Dững | 24/07/1957 | B1 | SH lại (L+M) | |
| 46 | Hà Nhật Dương | 19/9/2003 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 47 | Nguyễn Nhật Duy | 17/04/2002 | K72 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 48 | Nguyễn Thị Duyên | 02/03/1993 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 49 | Ngô Văn Giá | 30/03/1958 | B2 | SH lại (L+M) | |
| 50 | Nguyễn Đức Giang | 29/01/1997 | K221 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 51 | Nguyễn Thị Trà Giang | 08/06/2002 | K72 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 52 | Phan Thị Thu Giang | 26/11/1993 | K216 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 53 | Lò Sơn Hà | 08/05/2005 | K223 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 54 | Đỗ Ngọc Hải | 05/10/1995 | K177 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 55 | Nguyễn Bắc Hải | 5/1/1999 | K1 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 56 | Nguyễn Thiên Hải | 06/09/1997 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 57 | Nguyễn Văn Hải | 29/08/2003 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 58 | Trần Thị Hải | 04/11/1991 | K72 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 59 | Đào Thị Hằng | 26/9/1985 | K56 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 60 | Đỗ Thu Hằng | 24/07/2000 | K220 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 61 | Nguyễn Thị Hằng | 12/08/1995 | K2 | B1 | SH lại (H+Đ) |
| 62 | Nguyễn Thu Hằng | 25/09/1980 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 63 | Ngô Hoàng Bích Hạnh | 10/10/1998 | K71 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 64 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | 10/04/2005 | K71 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 65 | Chu Văn Hào | 18/05/2001 | K221 | B2 | SH lại (M+H+Đ) |
| 66 | Cao Thị Thu Hiền | 25/09/1987 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 67 | Hoàng Thị Hiền | 28/08/2000 | K70 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 68 | Ngô Thị Hiền | 20/11/1995 | K69 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 69 | Nguyễn Thị Hiền | 12/11/1984 | K72 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 70 | Lê Đức Hiển | 18/08/1990 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 71 | Nguyễn Đắc Hiển | 06/01/1990 | K69 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 72 | Nguyễn Văn Vũ Hiệp | 10/04/2003 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 73 | Lưu Minh Hiếu | 13/01/2003 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 74 | Mai Trung Hiếu | 08/04/1995 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 75 | Phan Thanh Hiếu | 02/06/1994 | K219 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 76 | Trần Thanh Hiếu | 09/06/2005 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 77 | Lê Văn Hiệu | 14/07/1993 | K114 | C | SH lại (M+H+Đ) |
| 78 | Lê Xuân Hộ | 09/03/1961 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) | |
| 79 | Ngô Thị Thanh Hoa | 20/08/1984 | K59 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 80 | Nghiêm Bá Hòa | 02/01/1974 | K3 | B1 | SH lại (H+Đ) |
| 81 | Trần Văn Hòa | 15/10/1987 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 82 | Nguyễn Thị Hoài | 20/08/2000 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 83 | Nguyễn Trọng Hoàng | 12/02/2000 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 84 | Phạm Đình Huy Hoàng | 26/02/2004 | K2 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 85 | Vũ Quốc Hội | 19/05/1964 | B2 | SH lại (L+M) | |
| 86 | Trần Thị Thanh Hồng | 10/09/1998 | K1 | B1 | SH lại (H+Đ) |
| 87 | Cù Huy Hợp | 23/12/2001 | K189 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 88 | Hoàng Trần Huấn | 02/05/1993 | K1 | B1 | SH lại (H+Đ) |
| 89 | Nguyễn Việt Hùng | 07/09/1997 | K3 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 90 | Bùi Đại Hưng | 27/09/2000 | K3 | B1 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 91 | Hoàng Tiến Hưng | 5/12/2003 | K1 | B1 | SH lại (H+Đ) |
| 92 | Đỗ Mai Hương | 01/12/2001 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 93 | Nguyễn Thị Thu Hương | 17/05/1984 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 94 | Nguyễn Trí Mai Hương | 07/06/2003 | K67 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 95 | Lê Ngọc Đức Huy | 08/05/2003 | K69 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 96 | Lê Quốc Huy | 27/11/2005 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 97 | Nguyễn Đức Huy | 29/9/2000 | K3 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 98 | Nguyễn Đức Huy | 21/09/1997 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 99 | Trần Văn Huy | 04/02/1998 | K71 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 100 | Hoàng Thị Thanh Huyền | 15/07/2003 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 101 | Hoàng Thu Huyền | 18/07/1996 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 102 | Nguyễn Thành Thanh Huyền | 24/12/2001 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 103 | Nguyễn Thị Huyền | 17/01/1988 | K61 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 104 | Phạm Thị Thanh Huyền | 17/09/1995 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 105 | Vũ Thị Thanh Huyền | 02/10/1977 | K72 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 106 | Lê Đức Huynh | 06/08/1995 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 107 | Nguyễn Trọng Khanh | 02/10/2000 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 108 | Hoàng Quốc Khánh | 26/05/2005 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 109 | Nguyễn Duy Khánh | 01/02/1995 | K3 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 110 | Trịnh Quốc Khánh | 14/07/1990 | K153 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 111 | Vi Quốc Khánh | 14/9/2002 | K225 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 112 | Cao Đình Kiên | 12/03/2002 | K225 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 113 | Nguyễn Văn Kiên | 25/01/1990 | K139 | B2 | SH lại (M+H+Đ) |
| 114 | Trần Trọng Kiên | 28/02/1970 | K223 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 115 | Vũ Trung Kiên | 15/1/1987 | K225 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 116 | Nguyễn Phúc Lâm | 22/11/2003 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 117 | Tô Thị Linh Lan | 27/10/1979 | K72 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 118 | Nguyễn Sỹ Lân | 20/9/1986 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 119 | Nguyễn Thị Lạng | 18/01/1995 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 120 | Nguyễn Thị Liên | 16/07/1991 | K141 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 121 | Đào Khánh Linh | 05/05/2005 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 122 | Hà Thị Thùy Linh | 23/10/1982 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 123 | Hoàng Thủy Linh | 07/07/1988 | K71 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 124 | Nguyễn Diệu Linh | 03/09/2005 | K2 | B1 | SH lại (H+Đ) |
| 125 | Nguyễn Ngọc Linh | 19/10/1996 | K67 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 126 | Ngô Thị Loan | 10/11/1981 | K65 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 127 | Nguyễn Tiến Lộc | 25/12/1999 | K112 | C | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 128 | Đặng Đình Luân | 19/3/1996 | K216 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 129 | Trần Thị Khánh Ly | 02/08/1995 | K72 | B11 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 130 | Nguyễn Thị Hồng Mai | 05/06/1996 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 131 | Đặng Hùng Mạnh | 20/11/1981 | B2 | SH lại (L+M) | |
| 132 | Nguyễn Văn Mạnh | 12/06/1999 | K110 | C | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 133 | Đào Thị Minh | 05/03/1989 | K61 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 134 | Đỗ Thị Đức Minh | 7/8/1975 | B2 | SH lại (L+M) | |
| 135 | Đỗ Vũ Minh | 16/07/2005 | K3 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 136 | Trần Thị Ngọc Minh | 22/07/1995 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 137 | Nguyễn Duy Mùi | 17/04/1991 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 138 | Lê Hà My | 2/10/2005 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 139 | Đỗ Văn Nam | 05/08/1990 | K216 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 140 | Hoàng Thành Nam | 28/08/1998 | K210 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 141 | Nguyễn Tiến Nam | 14/1/1991 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 142 | Nguyễn Văn Khánh Nam | 7/3/1999 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 143 | Nguyễn Văn Nam | 4/9/2003 | K200 | B2 | SH lại (M+H+Đ) |
| 144 | Nguyễn Văn Nam | 09/07/2005 | K225 | B2 | SH lại (M+H+Đ) |
| 145 | Trịnh Đình Nam | 27/05/2002 | K3 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 146 | Nguyễn Thị Minh Ngát | 22/09/1980 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 147 | Nguyễn Minh Ngọc | 06/09/2004 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 148 | Nguyễn Phượng Ngọc | 26/03/2005 | K3 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 149 | Lã Thị Nguyên | 19/04/1999 | K72 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 150 | Nguyễn Thị Nguyên | 24/12/1996 | K65 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 151 | Đặng Trường Nhân | 09/04/1995 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 152 | Đoàn Thảo Nhi | 05/03/1997 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 153 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 01/11/1991 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 154 | Bùi Thị Oanh | 11/02/1998 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 155 | Vũ Trọng Phái | 09/09/1991 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 156 | Nguyễn Trung Phong | 1/12/2003 | K3 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 157 | Phạm Mạnh Phóng | 18/11/1988 | K225 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 158 | Nguyễn Quốc Trường Phước | 04/09/1998 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 159 | Nguyễn Đình Phương | 17/04/2004 | K63 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 160 | Nguyễn Linh Phương | 09/12/1993 | K202 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 161 | Nguyễn Minh Phương | 02/11/2003 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 162 | Trần Thị Phượng | 14/11/1986 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 163 | Vũ Thị Phượng | 03/11/1993 | K225 | B2 | SH lại (M+H+Đ) |
| 164 | Nguyễn Minh Quân | 22/06/2003 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 165 | Nguyễn Duy Quang | 16/12/1980 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 166 | Trần Hoàng Quy | 22/10/1998 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 167 | Hoàng Thị Lệ Quyên | 16/01/1985 | K72 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 168 | Nguyễn Thị Quyên | 05/12/2002 | K71 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 169 | Nguyễn Thị Sơn | 10/09/1989 | K223 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 170 | Nguyễn Viết Sơn | 12/01/2001 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 171 | Phạm Ngọc Sơn | 03/09/1994 | K114 | C | SH lại (H+Đ) |
| 172 | Trần Văn Sơn | 13/04/1989 | K3 | B1 | SH lại (H+Đ) |
| 173 | Trần Võ Hà Sơn | 16/08/1996 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 174 | Nguyễn Văn Sùng | 19/2/1988 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 175 | Nguyễn Văn Tá | 02/02/1982 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 176 | Lê Nhữ Thái | 06/11/1996 | K215 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 177 | Nguyễn Anh Thái | 04/06/1999 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 178 | Đinh Văn Thắng | 29/08/1992 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 179 | Hà Đình Thắng | 6/4/1987 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 180 | Nguyễn Đình Thắng | 27/07/1987 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 181 | Trần Văn Thắng | 17/04/2001 | K223 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 182 | Lê Nhữ Thịnh | 2/11/1999 | K215 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 183 | Cao Thị Lệ Thu | 28/08/1977 | K65 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 184 | Nguyễn Thị Thu | 15/09/1997 | K66 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 185 | Đỗ Trí Thức | 12/05/1998 | K216 | B2 | SH lại (M+H+Đ) |
| 186 | Lưu Trung Thường | 25/01/1989 | K138 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 187 | Bùi Thị Thúy | 26/6/1983 | K72 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 188 | Nguyễn Thị Thúy | 21/09/1993 | K1 | B1 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 189 | Phạm Thị Thùy | 08/02/1986 | K72 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 190 | Nguyễn Minh Thuyên | 10/12/1984 | K3 | B1 | SH lại (H+Đ) |
| 191 | Lê Quang Tiến | 2/8/1997 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 192 | Lương Duy Tiến | 20/11/1983 | K122 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 193 | Nguyễn Đình Tiến | 06/09/1997 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 194 | Nguyễn Mạnh Tiến | 7/9/1998 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 195 | Đỗ Thị Tình | 08/07/1984 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 196 | Vũ Hữu Tình | 03/08/1996 | K3 | B1 | SH lại (M+H+Đ) |
| 197 | Đỗ Minh Toàn | 24/06/2000 | K2 | B1 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 198 | Nguyễn Thị Thủy Trang | 17/01/2004 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 199 | Phạm Thị Minh Trang | 06/09/1990 | K71 | B11 | SH lại (H+Đ) |
| 200 | Trần Đức Trọng | 05/03/2003 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 201 | Mai Liêm Trực | 14/02/2005 | K225 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 202 | Nguyễn Tiến Trung | 29/10/2004 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 203 | Nguyễn Văn Trung | 11/07/1997 | K217 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 204 | Tăng Xuân Trung | 02/02/1993 | K71 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 205 | Nguyễn Doãn Trường | 06/10/1996 | K225 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 206 | Đỗ Anh Tú | 10/10/1993 | K214 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 207 | Đỗ Hoài Tú | 12/12/1998 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 208 | Nguyễn Thế Tú | 02/02/2001 | K3 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 209 | Phùng Thanh Tú | 29/9/2003 | K4 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 210 | Lý Văn Tuấn | 27/7/2005 | K3 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 211 | Đỗ Phú Tùng | 13/5/1999 | K2 | B1 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 212 | Đỗ Thanh Tùng | 13/10/1991 | C | SH lại (L+M+H+Đ) | |
| 213 | Lê Trọng Tùng | 17/07/1992 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 214 | Lương Quang Tùng | 26/9/1995 | K225 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 215 | Nguyễn Thanh Tùng | 24/06/1990 | K216 | B2 | SH lại (H+Đ) |
| 216 | Đỗ Hữu Tuyên | 25/08/2003 | K217 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 217 | Nguyễn Văn Tuyền | 27/07/1988 | K223 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 218 | Nguyễn Thị Tuyết | 28/10/1993 | K226 | B2 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |
| 219 | Tạ Thành Vinh | 12/06/1998 | K190 | B2 | SH lại (L+M+H+Đ) |
| 220 | Nguyễn Anh Vũ | 23/10/1996 | K71 | B11 | SH lại (M+H+Đ) |
| 221 | Doãn Thị Xuân | 31/07/1999 | K72 | B11 | SH lần đầu (L+M+H+Đ) |